Danh mục giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia năm 2022

***Cách tìm kiếm:

+ Bước 1: nhấn nút "Ctrl + F", hiện ra cửa sổ nhỏ ở góc phải phía trên màn hình.

+ Bước 2: nhập tên công ty cần tìm kiếm vào cửa sổ -> ấn phím "Enter".

Tên công ty

Quyết định ban hành

Giấy chứng nhận

Công ty TNHH MTV Thức ăn Thủy sản Mekong QĐ số: 1328/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00632
Công ty TNHH Mixscience Asia QĐ số: 1315/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01389-1391
Công ty TNHH Y.S.P. Việt Nam QĐ số: 1286/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01397
Công ty CP Công nghệ hóa sinh Việt Nam QĐ số: 1277/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01395
Công ty CP Minh Anh Hà Nội QĐ số: 1261/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01381
Công ty TNHH Hải Tiến QĐ số: 1236/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01341
Công ty CP Phú Mai Anh QĐ số: 1218/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01339
Công ty TNHH Agco Việt Nam QĐ số: 1216/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.013246
Công ty Cổ phần SX Công nghệ mới Việt Nam Ambio QĐ số: 1215/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01355
Công ty CP Nguồn Sinh học Việt-Nga QĐ số: 1164/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01313-1314
Công ty TNHH Lien doanh Hoa Việt

QĐ số: 1129/QĐ-TTKN-KNKĐ

ĐÍnh chính QĐ số 1129

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01302

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01302

Công ty TNHH Bách Thịnh QĐ số: 1120/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01289-1290
Công ty TNHH TM Quốc tế CV QĐ số: 1109/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01263
Công ty TNHH Đầu tư Thủy sản Nam Miền Trung QĐ số: 1008/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01087-1090
Công ty TNHH MTV Nutrispices QĐ số: 1134/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01292
Công ty TNHH MTV Thú Y Hải Vân QĐ số: 1096/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01248
Công ty TNHH Công nghệ Nano Thủy Nông QĐ số: 1087/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01252
Công ty TNHH Sinh học Tôm Vàng QĐ số: 1043/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01092
Công ty Cổ phần NOVATECH QĐ số: 1020/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01140
Chi nhánh Công ty CP S.I.M VN tại Tp Hồ Chí Minh QĐ số: 1006/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01083-1084
Công ty TNHH Thương mại Đại Nam    
QĐ số: 1342/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01448
QĐ số: 990/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01091
Công ty TNHH Hóa chất Nano QĐ số: 962/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01130
Công ty CP TM Xuất nhập khẩu TKT

QĐ số: 961/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 961

Đính chính QĐ 961

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01128-1129

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01129

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01129

Công ty TNHH Cánh Đồng Xanh Long Xuyên QĐ số: 923/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00985
Công ty TNHH Pathway Intermediates Việt Nam QĐ số: 911/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01045
Công ty TNHH TM XNK Hoàng Hiệp Phú QĐ số: 896/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00770
Công ty TNHH TM DV XNK Ngàn Thông QĐ số: 904/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01024-1025
Hộ kinh doanh Trà Nhi QĐ số: 884/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00973
Công ty TNHH MTV NBC Pacific QĐ số: 882/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.0986
Công ty TNHH XNK Hà Sơn Bình QĐ số: 862/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01020
Công ty TNHH XNK Hoàng Phát    
QĐ số: 1193/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01315
QĐ số: 867/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00898
Công ty TNHH Tân Khánh Hưng QĐ số: 866/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00956-958
Công ty TNHH Guan Nong    
QĐ số: 1225/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01305-1308
QĐ số: 862/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00946-950
QĐ số: 408/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00398-401
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hiệp Phát Chem QĐ số: 597/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00663
Công ty TNHH TM SX Me Non    
QĐ số: 1325/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01423
QĐ số: 1105/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01233
QĐ số: 885/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01023
QĐ số: 509/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00584
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật NN Chăn nuôi Alphafeed Việt Nam    
QĐ số: 1167/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01285-1286
QĐ số: 1116/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01244
QĐ số: 391/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00468
Công ty TNHH TM SX Me Non Hà Nội QĐ số: 339/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00390
QĐ số: 248/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00281
Công ty TNHH Beta Lê QĐ số: 850/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00899
Công ty TNHH XNK Ngọc Gia Phát    
QĐ số: 1301/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01412-1413
QĐ số: 1044/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01163-1164
QĐ số: 684/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00792-793
QĐ số: 483/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00548

QĐ số: 208/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 208

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00214

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00214

QĐ số: 200/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00059

QĐ số: 182/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 182

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00127

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00127

Công ty Cổ phần Công nghệ ứng dụng Chiến Thắng    
QĐ số: 1273/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01383-1387
QĐ số: 558/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00607-611
Công ty TNHH MTV Provimi    
QĐ số: 1056/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01169-1171
QĐ số: 1188/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01322
QĐ số: 674/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00791
QĐ số: 511/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00566-567
QĐ số: 303/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00272
QĐ số: 297/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00263-271, 323-324
QĐ số: 259/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00078-84
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại XNK Thái Hân QĐ số: 437/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00531-532
Công ty TNHH TM DV A.P Việt Nam    
QĐ số: 427/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00478
QĐ số: 398/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00467
Công ty TNHH Công nghệ Ao Mới QĐ số: 424/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00490
Công ty Cổ phần BQ&Q    
QĐ số: 934/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01050
QĐ số: 906/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01039-1040
QĐ số: 590/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00675-676
QĐ số: 584/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00677-678
QĐ số: 292/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00273-278
Công ty TNHH Tong wei Đồng Tháp    
QĐ số: 1223/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01337
QĐ số: 1149/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01245-1246
QĐ số: 908/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00980
QĐ số: 735/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00797
QĐ số: 309/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00330-332
Công ty TNHH Tongwei Hải Dương    
QĐ số: 1214/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01345
QĐ số: 811/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00944-945
QĐ số: 404/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00480-482
Công ty TNHH Tân Sao Á    
QĐ số: 1332/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01447
QĐ số: 1075/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ 1075
Giấy CN số: HQ.05.0.22.01220-1222
QĐ số: 732/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00871-872
QĐ số: 384/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00406-407
QĐ số: 364/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00403-405
Công ty TNHH SX TM DV Thủy sản Toàn Cầu

QĐ số: 532/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chinh QĐ 532

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00597

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00597

Công ty TNHH Quốc tế Long Thăng    
QĐ số: 1151/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01042
QĐ số: 1058/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01186
QĐ số: 868/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00917-918
QĐ số: 847/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00883
QĐ số: 824/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00869
QĐ số: 667/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00785

QĐ số: 519/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 519

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00603

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00603

QĐ số: 295/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00187
Công ty TNHH MTV TM SX ABLE    
QĐ số: 506/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00519
QĐ số: 217/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00164
Công ty TNHH Tân Thới Hiệp QĐ số: 843/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00861-863
Công ty TNHH MTV SX TM XNK HUNG XIANG (Việt Nam)    
QĐ số: 1177/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01124
QĐ số: 839/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00921
QĐ số: 387/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00459
QĐ số: 216/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00243
Công ty TNHH ORAIN CHEM    
QĐ số: 1320/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01415
QĐ số: 807/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00876
QĐ số: 210/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00126
Công ty TNHH TM DV Quốc tế Việt Thái QĐ số: 808/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00941-942
Công ty CP TM và SX Thuốc Thú y Thịnh Á    
QĐ số: 909/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001044
QĐ số: 813/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00936
Công ty TNHH Worldwide West Việt Nam QĐ số: 827/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00897
Công ty CP Kinh doanh Vật tư Nông Lâm Thủy sản Vĩnh Thịnh QĐ số: 1055/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01173-1176
QĐ số: 795/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00884
QĐ số: 587/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00692-696
QĐ số: 279/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00251-252
Công ty TNHH New Hope Hà Nội    
QĐ số: 1046/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01153-1154
QĐ số: 913/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00977-978
QĐ số: 753/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00771-772
Công ty TNHH Thủy sản Minh Nguyên    
QĐ số: 1266/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01382
QĐ số: 899/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01038
QĐ số: 794/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00888
QĐ số: 629/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00721
Công ty CP Thủy sản Ánh Dương

QĐ số: 802/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 724

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00885-887

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00886-887

Công ty TNHH Hóa chất Hướng Dương QĐ số: 783/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00891-892
Công ty TNHH TM và DV Sanh Phú QĐ số: 797/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00854-857
Công ty TNHH KTS Âu Mỹ QĐ số: 737/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00629
Công ty TNHH Bio-Floc VIETNAM QĐ số: 754/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00858-860
Công ty CP Tập đoàn Sao Mai    
QĐ số: 960/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001069
QĐ số: 745/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00867
QĐ số: 389/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00351
Công ty TNHH TM & KT nông nghiệp Hương Giang QĐ số: 1083/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01235-1236
QĐ số: 636/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00722-723
Công ty TNHH Meiwa Việt Nam QĐ số: 631/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00747
Công ty TNHH Nor Feed Việt Nam    
QĐ số: 1323/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01414
QĐ số: 1297/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01412
QĐ số: 749/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00819
Công ty TNHH Khang Long Việt QĐ số: 734/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00798
Công ty CP Greenfeed Việt Nam    
QĐ số: 1327/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01417
QĐ số: 1217/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01340
QĐ số: 1190/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01332
QĐ số: 989/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01068
QĐ số: 805/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00874
QĐ số: 640/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00740-741
QĐ số: 474/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00545-546
QĐ số: 439/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00527-528
Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương Nam    
QĐ số: 1213/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01342
QĐ số: 1111/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01247
QĐ số: 788/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00911
QĐ số: 557/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00635
Công ty TNHH Sitto Việt Nam    
QĐ số: 1053/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01161
QĐ số: 733/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00802
QĐ số: 192/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00102-103
Công ty TNHH TM QMA Việt Nam    
QĐ số: 738/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00783
QĐ số: 304/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00345
Công ty TNHH Thương mại Tiếp thị CMS

QĐ số: 724/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 724

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00796
Công ty TNHH Mitakko QĐ số: 719/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00829
QĐ số: 553/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00631-634
QĐ số: 289/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00310-312
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu AFA QĐ số: 718/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00830
Công ty TNHH MQH JUPITER QĐ số: 670/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00779
Công ty CP Thú y xanh Việt Nam QĐ số: 685/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00780-782
Công ty TNHH Việt Úc Thức ăn thủy sản    
QĐ số: 1262/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01374-1378
QĐ số: 1181/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01301
QĐ số: 979/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01082
TB số: 579 ngày 21/3/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 686/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00786
QĐ số: 335/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00352-362
QĐ số: 269/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00215-226
Công ty TNHH Công nghệ sinh học VLAND TP Hồ Chí Minh    
QĐ số: 1296/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01411
QĐ số: 897/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00900
QĐ số: 446/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00533
QĐ số: 235/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00181-182
Công ty TNHH Việt Thắng Lợi QĐ số: 690/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00779
QĐ số: 493/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00555-556
QĐ số: 385/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00460-463
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh QĐ số: 307/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00342-343
Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông    
QĐ số: 1249/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01359-1364
QĐ số: 655/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00673-674
QĐ số: 455/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00501-503
QĐ số: 233/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00176-180
Công ty TNHH Grobest landfound    
QĐ số: 1339/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01430-1433
QĐ số: 1152/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001267
QĐ số: 1062/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001178-1180
QĐ số: 976/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001106-1107
QĐ số: 910/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001004
QĐ số: 762/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00831-834
QĐ số: 669/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00655-656
QĐ số: 472/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00536-539
QĐ số: 370/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00425
QĐ số: 298/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00325
QĐ số: 204/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00129-131
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam)    
QĐ số: 1334/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01434-1446
QĐ số: 1155/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001268-1273
QĐ số: 1067/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001181-1185
QĐ số: 983/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001101-1105
QĐ số: 782/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00835-843
QĐ số: 776/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00844-850
QĐ số: 711/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00646-654
QĐ số: 691/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00638-645
QĐ số: 461/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00534-535
QĐ số: 432/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00416-424
QĐ số: 420/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00409-415
QĐ số: 299/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00326-329
QĐ số: 197/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00132-133
Công ty TNHH Hợp tác thị trường Thái Việt QĐ số: 703/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00821-826
Chi nhánh Thuận Đạo -  Công ty TNHH Nutreco International (Việt Nam)    
QĐ số: 1176/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01300
QĐ số: 977/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01079-1081
Chi nhánh Long An -  Công ty TNHH Nutreco International (Việt Nam)    
QĐ số: 1222/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01338
QĐ số: 1036/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001165
QĐ số: 750/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00820
QĐ số: 696/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00799
QĐ số: 659/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00754-761
QĐ số: 556/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00606

QĐ số: 231/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 231

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00227-230

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00228

QĐ số: 183/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00119-120
Công ty TNHH Intron Life Sciences Việt Nam QĐ số: 654/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00774-777
Công ty TNHH XNK và Phân phối Solar    
   
QĐ số: 1324/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01422
QĐ số: 1086/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01231-1232
QĐ số: 981/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01131
QĐ số: 712/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00828
QĐ số: 637/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00697

QĐ số: 211/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 211

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00210-211

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00211

Công ty TNHH MTV Sinh vật cảnh Vietsing QĐ số: 898/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00979
QĐ số: 898/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00979
QĐ số: 657/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00773
QĐ số: 206/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00209
Công ty TNHH Thương mại Cô Nô QĐ số: 622/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00746
Công ty TNHH Virbac Việt Nam    
QĐ số: 827/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00894
QĐ số: 548/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00605
Công ty TNHH TM DV Tín Mỹ An QĐ số: 643/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00730
Công ty TNHH Liên kết ASP QĐ số: 639/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00726-728
Công ty TNHH Rừng Biển    
QĐ số: 1343/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01427-1429
QĐ số: 1295/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01399-1403
QĐ số: 675/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00790
QĐ số: 638/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00724-725
QĐ số: 546/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00657-660
QĐ số: 362/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00378-385
Công ty TNHH Nhật Hưng Phú    
QĐ số: 1321/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01418
QĐ số: 1089/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01203-1204
QĐ số: 1030/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01094-1096
QĐ số: 760/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00803-805
QĐ số: 620/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00720
QĐ số: 481/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00557-561
QĐ số: 287/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00287-291
Công ty TNHH Sinh học Hoàn Cầu QĐ số: 1024/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00987-993
QĐ số: 327/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00369
Công ty TNHH SX TM Sinh cảnh Việt    
QĐ số: 1162/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01209-1217
QĐ số: 1005/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01063-1067
QĐ số: 995/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01058-1062
QĐ số: 886/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00768-769
QĐ số: 334/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00365-368
QĐ số: 308/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00335-337
QĐ số: 196/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00112-113
Công ty TNHH  MTV  TM  DV  XNK  Hòn Ngọc Việt    
QĐ số: 1023/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01134-1137
QĐ số: 812/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00937-938
QĐ số: 456/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00520-522
QĐ số: 337/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00389
Công ty TNHH Silasean    
QĐ số: 952/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01033-1034
QĐ số: 741/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00851-853
QĐ số: 460/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00523-524
QĐ số: 302/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00334
QĐ số: 331/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00364
Công ty TNHH Sao Mai Super Feed    
QĐ số: 1082/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01208
QĐ số: 858/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00951
QĐ số: 758/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00865-866
QĐ số: 332/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00349-350
Công ty CP XNK thủy sản Nam Hải Vương    
QĐ số: 1228/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01353-1354
Công văn số 1048/TTKN-KNKĐ V/v thông báo duy trì chứng nhận sp
QĐ số: 1051/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01169
QĐ số: 336/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00370
QĐ số: 178/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00110
Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh    
QĐ số: 1022/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01143
QĐ số: 777/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00889-890
QĐ số: 589/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00698
QĐ số: 431/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00301
QĐ số: 284/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00253-255

QĐ số: 177/QĐ-TTKN-KNKĐ

ĐÍnh chính QĐ 177

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00195-196
Công ty TNHH TMDV Vật tư Nông nghiệp Minh Hưng    
QĐ số: 1133/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01265-1266
QĐ số: 806/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00875
QĐ số: 173/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00121
Công ty TNHH Hóa chất Thiên Nhiên Xanh    
QĐ số: 1011/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01042
QĐ số: 1035/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01032
QĐ số: 645/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00762
QĐ số: 484/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00554
QĐ số: 438/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00472
QĐ số: 170/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00123-124
Công ty TNHH XNK Nguyên liệu TOPLINE    
QĐ số: 1052/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01166-1168
QĐ số: 600/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00712

QĐ số: 164/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 164

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00073-075

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00075

Công ty TNHH Elanco Việt nam    
   
QĐ số: 1263/QĐ-TTKN-KNKĐ V/v bổ sung địa điểm sản xuất
QĐ số: 592/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00709
QĐ số: 411/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00491
QĐ số: 272/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00295-300

QĐ số: 171/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 171

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00172-174

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00174

Công ty TNHH DV Tư vấn và TM Tiến Nông QĐ số: 893/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01020-1022
QĐ số: 169/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00175
Công ty TNHH OLMIX ASIALAND Việt Nam    
QĐ số: 1234/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01347
QĐ số: 421/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00489
Công ty TNHH PVS Việt Nam    
QĐ số: 422/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00494-498
QĐ số: 168/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00111
Chi nhánh Công ty TNHH Hồng Triển    
QĐ số: 396/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00465
QĐ số: 219/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00161
Công ty TNHH Cargill Việt Nam    
QĐ số: 490/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00565
QĐ số: 251/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00284
QĐ số: 166/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00084
Chi nhánh Công ty TNHH Cargill Việt Nam tại Hưng Yên    
QĐ số: 1219/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01351
QĐ số: 489/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00493
Công ty TNHH Fourbros QĐ số: 291/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00313-314
Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Thiên Bang Việt Nam  QĐ số: 277/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00292
Công ty TNHH Vương quốc cá cảnh QĐ số: 273/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00246-250
Công ty TNHH Mai Duy Anh    
QĐ số: 1117/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01243
QĐ số: 258/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00184
Công ty TNHH FUDICO    
QĐ số: 1141/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01293
QĐ số: 1054/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01177
QĐ số: 244/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00280
Công ty CP Tập đoàn Dabaco Việt Nam    
QĐ số: 1007/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01046-1047
QĐ số: 218/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00162-163
Công ty LDHH Thức ăn Thủy sản Việt Hoa QĐ số: 184/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00117-118
Công ty TNHH Hóa chất Thành Thịnh    
QĐ số: 1110/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01249-1251
QĐ số: 510/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00585
QĐ số: 172/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00143
QĐ số: 160/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00144-145
Công ty TNHH Uni-President Việt Nam    

QĐ số: 1300/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1300

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00691-693, 1576

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00693

QĐ số: 1207/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01352
QĐ số: 512/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00577-578
QĐ số: 167/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00125
QĐ số: 151/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00134-136
Công ty TNHH Biogreen Việt Nam    
QĐ số: 1114/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01264
QĐ số: 656/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00766
QĐ số: 149/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00055
Công ty TNHH DSM Nutritional Producst Việt Nam QĐ số: 494/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00048
Công ty TNHH INVE Việt Nam    
QĐ số: 956/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01108-1117
QĐ số: 804/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00901-910
QĐ số: 508/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00586-587
QĐ số: 148/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00137-142
Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát    
QĐ số: 1118/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01218
QĐ số: 975/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01125-1127
QĐ số: 844/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00964-968

QĐ số: 621/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 621

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00748-751

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00748751

QĐ số: 341/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00386
QĐ số: 253/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00256-260
QĐ số: 150/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00170-171
QĐ số: 143/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00167
Công ty TNHH Thức ăn Thủy sản Newhope Đồng Tháp    
QĐ số: 987/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01085-1086
QĐ số: 624/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00752-753
QĐ số: 440/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00529-530
QĐ số: 132/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00090-91
Công ty TNHH New Hope Vĩnh Long    
QĐ số: 1098/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01256
QĐ số: 950/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01005-1006
QĐ số: 854/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00916
QĐ số: 290/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00244-245
Công ty TNHH CJ VINA AGRI QĐ số: 611/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00719
QĐ số: 131/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00087
Công ty TNHH CJ VINA AGRI - CN Hưng Yên QĐ số: 423/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00464
Công ty TNHH Thần Vương QĐ số: 130/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00058
Công ty TNHH Better Pharma Việt Nam QĐ số: 127/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00061
Công ty CP Công nghệ Sinh học Tiên Phong QĐ số: 125/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00068
Công ty Cổ phần An Minh Thức    
QĐ số: 1260/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01350
QĐ số: 1080/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01242
QĐ số: 1073/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01230
QĐ số: 978/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01043
QĐ số: 903/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00959
QĐ số: 848/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00882
QĐ số: 744/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00827
QĐ số: 683/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00784
QĐ số: 595/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00665-669
QĐ số: 562/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00602
QĐ số: 447/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00526
QĐ số: 352/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00426-427
QĐ số: 294/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00303
QĐ số: 275/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00185
QĐ số: 193/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00101
QĐ số: 124/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00056
Công ty TNHH Long sinh    
QĐ số: 1045/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01155-1157
QĐ số: 928/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00974-975
QĐ số: 730/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00794-795
QĐ số: 692/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00789
QĐ số: 581/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00689
QĐ số: 537/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00590-592
QĐ số: 388/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00122
QĐ số: 363/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00428-437
QĐ số: 205/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00160
QĐ số: 122/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00065
Công ty TNHH TM SX Thế Mậu    
QĐ số: 863/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00893
QĐ số: 121/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00060
Công ty TNHH Công nghệ khoa học Giải Pháp Xanh    
QĐ số: 1196/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01333
QĐ số: 1059/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01187
QĐ số: 849/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00880
QĐ số: 555/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00600-601
QĐ số: 448/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00252
QĐ số: 426/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00485
QĐ số: 119/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.000057
Công ty CP EWOS Việt Nam    
QĐ số: 1336/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01416
QĐ số: 1174/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01297
QĐ số: 941/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01026-1027
QĐ số: 598/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00717
QĐ số: 457/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00474-477
QĐ số: 118/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.000106
Công ty TNHH Dachan (VN)    
QĐ số: 1104/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01260
QĐ số: 605/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00718
QĐ số: 451/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00470-471
QĐ số: 296/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00304-305
QĐ số: 116/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00088-89
Công ty TNHH Pilmico Việt Nam    
   
QĐ số: 1227/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01334-1336
QĐ số: 871/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00952
QĐ số: 333/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00393
QĐ số: 280/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00302
QĐ số: 207/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00165
QĐ số: 111/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00044
Công ty TNHH Nguyên liệu Sam    
QĐ số: 1237/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01348-1349
QĐ số: 1175/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01318-1321
QĐ số: 925/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00981-984
QĐ số: 894/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00953-955
QĐ số: 759/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00868
QĐ số: 664/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00744-745
QĐ số: 578/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00664
QĐ số: 507/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00562-563
QĐ số: 480/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ 480
Giấy CN số: HQ.05.0.22.00564
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00564
QĐ số: 410/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00486-488
QĐ số: 194/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00115-116
QĐ số: 108/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00063-64
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Hufa QĐ số: 110/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00066
Công ty TNHH Kemin Industries (Việt Nam)    
QĐ số: 1288/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01398
QĐ số: 1122/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01294
QĐ số: 1092/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01234
QĐ số: 1021/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01118-1123
QĐ số: 531/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00598-599
QĐ số: 98/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00107-108
Công ty TNHH Sagophar    
QĐ số: 1074/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01237-1240
QĐ số: 263/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00183
QĐ số: 97/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00109
Công ty TNHH Hải Đại Vĩnh Long    
QĐ số: 1103/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01257
QĐ số: 755/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00817-818
QĐ số: 482/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00547
QĐ số: 390/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00469
QĐ số: 93/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00014
Công ty TNHH Dinh dưỡng Việt    
QĐ số: 1163/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01312
QĐ số: 1095/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01241
QĐ số: 853/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00969-971
QĐ số: 610/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00699-707
QĐ số: 607/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00710-711
QĐ số: 549/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00616-628
QĐ số: 473/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00542-544
QĐ số: 326/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00371-377
QĐ số: 215/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00197-204
QĐ số: 146/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00146-151
QĐ số: 89/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00114
Công ty TNHH Guyomarc’h Việt Nam    
QĐ số: 1161/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01303
QĐ số: 1160/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01304
QĐ số: 943/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01056-1057
QĐ số: 942/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01054-1055
QĐ số: 554/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00630
QĐ số: 342/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00387-388
QĐ số: 84/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00097
Công ty TNHH BZT USA    
QĐ số: 479/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00341
QĐ số: 359/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00338-341
Công ty TNHH Quốc tế LEDA Việt Nam    
QĐ số: 1291/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01396
QĐ số: 1158/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01311
QĐ số: 988/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01133
QĐ số: 577/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00672
QĐ số: 343/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00394
QĐ số: 285/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00261-262
QĐ số: 83/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00041
Công ty TNHH TM DV Nông Tiến QĐ số: 449/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00473
Công ty CP NAIC    
QĐ số: 1094/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01205
QĐ số: 436/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00363
Công ty TNHH Emivest Feedmill (TG) Việt Nam    
QĐ số: 1314/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01419
QĐ số: 1197/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01316
QĐ số: 739/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00816
QĐ số: 330/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00391
QĐ số: 310/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00346
QĐ số: 126/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00054
QĐ số: 81/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00047
Công ty TNHH HAID Hải Dương    
QĐ số: 740/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00787-788
QĐ số: 397/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00466
QĐ số: 80/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00045
Công ty CP CTCBIO Việt Nam    
QĐ số: 365/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00408

QĐ số: 77/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 77

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00100

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00100

Công ty TNHH Jebsen & Jessen Ingredients Việt Nam QĐ số: 344/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00402
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Evergreen Việt Nam    
QĐ số: 1313/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.00871-923
QĐ số: 1166/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01296
QĐ số: 1088/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01206-1207
QĐ số: 340/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00392
Công ty TNHH Nguyên liệu Thức ăn Chăn nuôi CJ Việt Nam QĐ số: 356/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00438
QĐ số: 306/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00333
QĐ số: 198/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00104-105
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phú Phát    
QĐ số: 951/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.0995
QĐ số: 76/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00069-70
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học A.T.C    
QĐ số: 1029/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01035-1037
QĐ số: 72/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00015-16
Công ty TNHH MTV Proconco Cần Thơ    
QĐ số: 1042/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01162
QĐ số: 856/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00939-940
QĐ số: 606/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00715
QĐ số: 319/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00347
QĐ số: 128/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00086
QĐ số: 70/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00011
Công ty TNHH Thương mại Cung ứng Quốc tế    
QĐ số: 1206/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01356-1358

QĐ số: 851/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 851

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00972

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00972

QĐ số: 829/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00960
QĐ số: 523/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00588-589
QĐ số: 64/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00001
Công ty TNHH Sản xuất Bột mỳ Vimaflour QĐ số: 395/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00348
Công ty TNHH Behn Meyer Việt Nam    
QĐ số: 1274/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01392
QĐ số: 1025/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01144-1147
QĐ số: 796/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00912-915
QĐ số: 721/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00862-863
QĐ số: 582/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00690-691
QĐ số: 518/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00572-575
QĐ số: 305/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00344
QĐ số: 191/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00208
QĐ số: 59/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00067
Công ty CP Việt Nam Food QĐ số: 54/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00046
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Hải Thần QĐ số: 1060/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01188
QĐ số: 50/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00005
Công ty TNHH Thủy sản Toàn Cầu    
QĐ số: 1106/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01253-1255
QĐ số: 1097/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01223-1229
QĐ số: 859/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00922-935
QĐ số: 47/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00035-40
Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam – Chi nhánh NM3 tại Đồng Nai    
QĐ số: 1333/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01424-1425
QĐ số: 1326/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01426
QĐ số: 1268/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01393-1394
QĐ số: 1156/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01310
QĐ số: 1154/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01309
QĐ số: 1018/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01139
QĐ số: 1010/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01138
QĐ số: 949/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01051-1052

QĐ số: 817/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 817

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00919-920

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00919-920

QĐ số: 658/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00742,743,765
QĐ số: 486/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00549-551
QĐ số: 260/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00282-283
QĐ số: 109/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00099
QĐ số: 107/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00098
Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam – Chi nhánh SX KD Thức ăn Thủy sản    
QĐ số: 1264/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01379-1380
QĐ số: 1061/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01189
QĐ số: 1032/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01148-1152
QĐ số: 955/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01028-1031
QĐ số: 736/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00806-807
QĐ số: 625/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00713-714
QĐ số: 526/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00612-613
QĐ số: 525/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00615
QĐ số: 465/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00541
QĐ số: 464/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00540
QĐ số: 256/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00212-213
QĐ số: 100/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00062
QĐ số: 91/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00051
QĐ số: 01/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00002-00004
Công ty TNHH Icfood Việt Nam    
QĐ số: 1213/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01343-1344
QĐ số: 982/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01132
QĐ số: 543/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00604
QĐ số: 276/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00190-194
Công ty TNHH TM quốc tế Biolife QĐ số: 561/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00636-637
Công ty TNHH Ante Việt Nam    
QĐ số: 568/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00671
QĐ số: 02/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00034
Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng Long    
QĐ số: 1276/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01370-1373
QĐ số: 1275/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01369
QĐ số: 1248/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01365-1368

QĐ số: 1183/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1183

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01323-1331

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01325

QĐ số: 1153/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01274-1279
QĐ số: 1144/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01280-1284
QĐ số: 1123/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01287
QĐ số: 1064/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01199-1202
QĐ số: 1063/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01190-1198
QĐ số: 1037/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03979
QĐ số: 969/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01070-1075
QĐ số: 963/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01076-1078
QĐ số: 924/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01015-1019
QĐ số: 922/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01007-1014

QĐ số: 825/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính Chính QĐ số 825

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00879
QĐ số: 810/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00943
QĐ số: 803/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00877-878
QĐ số: 710/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00811-815
QĐ số: 698/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00808-810
QĐ số: 619/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00736-739
QĐ số: 618/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00731-735
QĐ số: 597/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00684-688
QĐ số: 596/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00679-683
QĐ số: 591/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00708
QĐ số: 514/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00581-583
QĐ số: 513/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00579-580
QĐ số: 497/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00576
QĐ số: 458/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00511-518
QĐ số: 450/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00504-509

QĐ số: 405/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 405

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00449-458

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00458

QĐ số: 399/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00479
QĐ số: 386/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00439-448
QĐ số: 360/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00285
QĐ số: 301/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00315-319
QĐ số: 300/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00320-322
QĐ số: 242/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00233-242
QĐ số: 213/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00231-232
QĐ số: 181/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00158-159
QĐ số: 180/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00152-157
QĐ số: 120/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00092-96
QĐ số: 82/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00049-50
QĐ số: 23/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00017-26
Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng Long (Vĩnh Long)    
QĐ số: 1185/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01298-1299
QĐ số: 1108/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01258-1259
QĐ số: 864/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00895-896
QĐ số: 818/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00881
QĐ số: 697/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00800-801
QĐ số: 634/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00763-764
QĐ số: 623/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00716
QĐ số: 565/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00661-662
QĐ số: 533/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00593-596
QĐ số: 429/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00492
QĐ số: 293/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00306-307
QĐ số: 261/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00286
QĐ số: 256/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00279
QĐ số: 145/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00071-72
QĐ số: 65/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00009
QĐ số: 48/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00010
QĐ số: 29/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00008
Công ty TNHH TM SX Quốc Nguyên    
QĐ số: 1316/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01420
QĐ số: 1182/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01219
QĐ số: 1121/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01291
QĐ số: 1031/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01158-1160
QĐ số: 965/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01093
QĐ số: 826/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00873
QĐ số: 756/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00864
QĐ số: 668/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00767
QĐ số: 430/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00499-500
QĐ số: 409/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00483-484
QĐ số: 252/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00207
QĐ số: 209/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00205-206
QĐ số: 134/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00076
QĐ số: 133/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00053
QĐ số: 90/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00013
QĐ số: 24/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00006
Chi nhánh Công ty TNHH Biomin Việt Nam tại Bình Dương QĐ số: 491/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00552-553
Công ty TNHH TM DV Nông sản Việt QĐ số: 644/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00729
QĐ số: 25/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00007
Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa    
QĐ số: 1344/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01457-1458
QĐ số: 1322/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01421
QĐ số: 1184/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01295
QĐ số: 1143/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01288
QĐ số: 1113/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01261-1262
QĐ số: 1009/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01141
QĐ số: 933/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01048-1049
QĐ số: 731/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00870
QĐ số: 496/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00568-571
QĐ số: 350/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00395-397
QĐ số: 286/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00308-309
QĐ số: 117/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00077
QĐ số: 99/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00052
QĐ số: 28/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00030-33
Chia sẻ bài viết: