Danh mục giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia năm 2022

***Cách tìm kiếm:

+ Bước 1: nhấn nút "Ctrl + F", hiện ra cửa sổ nhỏ ở góc phải phía trên màn hình.

+ Bước 2: nhập tên công ty cần tìm kiếm vào cửa sổ -> ấn phím "Enter".

Tên công ty

Quyết định ban hành

Giấy chứng nhận

Công ty Cổ phần Agro Nova QĐ số: 3530/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.02251
Công ty TNHH Dịch vụ Nông nghiệp Thiên Hương Phát TB số: 2007 ngày 22/11/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
Công ty TNHH Dinh dưỡng Gofeed QĐ số: 3559/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03839
QĐ số: 3413/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03645
Công ty TNHH Interflour Việt Nam TB số: 1969 ngày 07/11/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
Công ty TNHH TAP Quốc tế QĐ số: 3338/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03647-3650
Công ty TNHH Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam QĐ số: 3326/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03583
Công ty TNHH TM DV XNK Thông Hải QĐ số: 3306/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03605
Công ty TNHH Đầu tư và Công nghệ Hành Tinh Xanh QĐ số: 3296/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03660-3662
Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Ngọc Long QĐ số: 3270/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01678
QĐ số: 3243/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03600
Công ty TNHH TM XNK Mỹ Bình    

QĐ số: 3364/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 3364

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03646
QĐ số: 3235/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03533
Công ty TNHH Thương mại Huy Vũ QĐ số: 3172/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03493
Công ty TNHH Khai Nhật    
QĐ số: 3494/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03787
QĐ số: 3490/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03757
QĐ số: 3419/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03683
QĐ số: 3197/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03508
QĐ số: 3140/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03456
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Aqua HC QĐ số: 3044/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03333
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Saturn Bio QĐ số: 3022/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03358
Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật Công nghệ cao Vinatai-Growmax QĐ số: 3021/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03382-3385
Công ty TNHH Zeigler Việt Nam    
QĐ số: 3401/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03687-3693
QĐ số: 3088/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03362-3364
QĐ số: 3010/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03324-3329
Công ty TNHH MTV Toàn Cầu Aqua QĐ số: 2883/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03171-3174
Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco QĐ số: 2872/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01760
Công ty TNHH Hóa sinh HuyKim Hàn Quốc QĐ số: 2855/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03181
Công ty CP ĐTXD và Giao nhận Mậu Dịch Quốc Tế Lạng Sơn QĐ số: 2729/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03019
Công ty TNHH TM Quốc tế Kiến Thành QĐ số: 2614/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02932-2933
Công ty TNHH Biocoin QĐ số: 2608/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02849
Công ty TNHH TM DV SX Ngọc Trai    
QĐ số: 2987/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03246
QĐ số: 2585/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02927-2931
Công ty TNHH De Heus QĐ số: 2561/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02863
Công ty TNHH Thương mại Hải An Nam QĐ số: 2540/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02901
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường    
QĐ số: 3440/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03746
QĐ số: 2508/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02774
Công ty TNHH Bioagreen QĐ số: 2421/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02714
Công ty TNHH INNOLITE QĐ số: 2394/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02695-2701
Công ty TNHH Nhập khẩu và Phân phối Hoa Lâm QĐ số: 2389/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02709
Công ty TNHH GIFA QĐ số: 2314/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02626
Công ty TNHH Interflour Việt Nam TB số: 1761 ngày 05/8/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
Công ty TNHH Thú y Thủy sản Intec TB số: 1760 ngày 05/8/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
Công ty TNHH Biomin Việt Nam QĐ số: 2265/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02550
Công ty TNHH XNK Bio Chem    
QĐ số: 2701/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03044
QĐ số: 2270/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02545
Công ty CP Tập đoàn Công nghệ Thủy sản Việt Nam QĐ số: 2237/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02440
Công ty TNHH E.P.S QĐ số: 2221/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02503
Công ty CP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI QĐ số: 2523/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02845
QĐ số: 2216/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02462
Cơ sở Bình Minh QĐ số: 2210/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02159
Công ty TNHH Anh Mỹ VN TB số: 1712 ngày 29/7/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 2212/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02500-2502
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ Cao QĐ số: 2172/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02430
Công ty TNHH Nông nghiệp và Công nghệ Chăn nuôi Nguyên Xương QĐ số: 2152/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02364
Công ty TNHH Nam Hoa Hưng Yên    
QĐ số: 3566/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03883
QĐ số: 3025/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03265
QĐ số: 2734/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03020
QĐ số: 2426/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02783
QĐ số: 2244/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02538
QĐ số: 2150/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02404
Công ty TNHH ECO SHRIMP QĐ số: 2139/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02394
Công ty thức ăn thủy sản Feed One    
QĐ số: 2448/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02738
QĐ số: 2236/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02528
QĐ số: 2128/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02347
Công ty CP Sinh học Quốc tế Công Nghệ Xanh    
QĐ số: 3343/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03604
QĐ số: 3264/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03563-3564
QĐ số: 3228/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03543
QĐ số: 3142/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03476-3477
QĐ số: 3141/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03475
QĐ số: 2953/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03239-3240
QĐ số: 2932/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03255
QĐ số: 2724/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03047
QĐ số: 2688/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03001
QĐ số: 2601/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02909
QĐ số: 2491/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02704-2705
QĐ số: 2332/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02608
QĐ số: 2121/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02387
Công ty TNHH Tôm Giống số 1 VinaKG    
QĐ số: 2978/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03273
QĐ số: 2119/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02375
Công ty TNHH Solvay Peroxides Việt Nam QĐ số: 2048/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02300
Công ty TNHH Thương mại Thú y Tiến Hùng

QĐ số: 2033/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2033

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02260-2264

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02260-2261

Công ty CP Phú Mai Anh Ingredients    
QĐ số: 2207/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02461
QĐ số: 1996/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02245
Công ty TNHH Seven Hills Trading QĐ số: 1964/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02125-2131
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học HTM TB số: 1525 ngày 07/7/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Vi Gô    
TB số: 1724 ngày 29/7/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 1942/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02180
Công ty TNHH Quốc tế Eco QĐ số: 1891/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02139
Công ty TNHH ENZYMA    
QĐ số: 3392/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03614
QĐ số: 3325/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03516
QĐ số: 1875/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02077
Công ty TNHH Tôm Việt    
QĐ số: 2070/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02308-2311
QĐ số: 1857/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02054-2057
Công ty TNHH Medi Farm QĐ số: 1841/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02039
Công ty TNHH Sinh học Nam Việt    
QĐ số: 1904/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02114-2115
QĐ số: 1835/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02021-2022
Công ty TNHH Aqua Nutrition    
QĐ số: 3097/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03458-3459
QĐ số: 2605/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02980
QĐ số: 3097/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03458-3459
QĐ số: 2169/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02419-2421

QĐ số: 1820/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1820

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02040-2043

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02040-2043

Công ty TNHH Thương mại Sinh Thái

QĐ số: 1735/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1735

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01928-1935

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01932-1935

Công ty TNHH Vinasapa    
QĐ số: 3316/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03606
QĐ số: 1713/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01882
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Aquavets QĐ số: 1700/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01408-1409
Công ty TNHH Rexil Asia QĐ số: 1696/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01830
Công ty TNHH MTV Khai thác SX TM DV Vận tải Xuất nhập khẩu Khương Nam Việt QĐ số: 1645/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01833
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Bằng Sơn QĐ số: 1607/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01776-1777
Chi nhánh Công ty TNHH Elanco Việt nam tại Đồng Nai QĐ số: 1598/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01826
Công ty TNHH Quốc tế Hải Mã QĐ số: 1565/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 1565
Giấy CN số: HQ.05.0.22.01613
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01613
Công ty CP TM Thuốc Thú Y Hoàng Kim    
QĐ số: 3051/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03357
QĐ số: 1543/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01699
Công ty TNHH TM và SX Dinh dưỡng Thú y Nam Long QĐ số: 1533/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01709-1710
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại An Phú Nông QĐ số: 1532/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01639
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu HPHACO QĐ số: 1527/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01676-1678
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Khang Anh QĐ số: 1511/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01680-1681
Công ty TNHH Quốc tế Tam Châu    
QĐ số: 2336/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02635-2636
QĐ số: 1492/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01627
Công ty TNHH Phát triển Thủy sản Thái Việt QĐ số: 1485/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01575
Chi nhánh Công ty TNHH Sinh học Tôm Vàng    
QĐ số: 2856/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03164-3165
QĐ số: 1752/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01978
QĐ số: 1387/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01489
Công ty TNHH MTV Thức ăn Thủy sản Mekong QĐ số: 1328/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00632
Công ty TNHH Mixscience Asia    
QĐ số: 3334/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03669-3671
QĐ số: 2124/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02372
QĐ số: 1688/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01847-1848
QĐ số: 1315/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01389-1391
Công ty TNHH Y.S.P. Việt Nam    
QĐ số: 2744/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ 2744
Giấy CN số: HQ.05.0.22.03090
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03090
QĐ số: 1286/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01397
Công ty CP Công nghệ hóa sinh Việt Nam

QĐ số: 1277/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 1277

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01395

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01395

Công ty CP Minh Anh Hà Nội    
QĐ số: 2006/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02259
QĐ số: 1737/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01975
QĐ số: 1261/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01381
Công ty TNHH Hải Tiến QĐ số: 3519/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03815
QĐ số: 2276/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02562
QĐ số: 1236/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01341
Công ty CP Phú Mai Anh QĐ số: 1218/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01339
Công ty TNHH Agco Việt Nam    
QĐ số: 3043/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03310
QĐ số: 2764/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03051
QĐ số: 2606/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02850
QĐ số: 1801/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01972-1974
QĐ số: 1216/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.013246
Công ty Cổ phần SX Công nghệ mới Việt Nam Ambio    
QĐ số: 2682/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01605-1606, 2369
QĐ số: 2602/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02999-3000
QĐ số: 1215/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01355
Công ty CP Nguồn Sinh học Việt-Nga    
QĐ số: 2480/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02702
QĐ số: 1164/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01313-1314
Công ty TNHH Lien doanh Hoa Việt

QĐ số: 1129/QĐ-TTKN-KNKĐ

ĐÍnh chính QĐ số 1129

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01302

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01302

Công ty TNHH Bách Thịnh    
QĐ số: 2634/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02905-2906
QĐ số: 1120/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01289-1290
Công ty TNHH TM Quốc tế CV QĐ số: 1109/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01263
Công ty TNHH Đầu tư Thủy sản Nam Miền Trung    
QĐ số: 2552/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02874-2877
QĐ số: 1008/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01087-1090
Công ty TNHH MTV Nutrispices    
QĐ số: 3555/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03840
QĐ số: 3314/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03542
QĐ số: 2743/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03043
QĐ số: 2377/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02622
QĐ số: 1564/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01732
QĐ số: 1448/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01589-1590
QĐ số: 1134/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01292
Công ty TNHH MTV Thú Y Hải Vân    
QĐ số: 2876/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03225
QĐ số: 1096/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01248
Công ty TNHH Công nghệ Nano Thủy Nông    
QĐ số: 1778/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02011
QĐ số: 1087/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01252
Công ty TNHH Sinh học Tôm Vàng QĐ số: 1043/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01092
Công ty Cổ phần NOVATECH    
QĐ số: 2964/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03311
QĐ số: 1020/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01140
Chi nhánh Công ty CP S.I.M VN tại Tp Hồ Chí Minh    
QĐ số: 3016/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03349
QĐ số: 1006/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01083-1084
Công ty TNHH Thương mại Đại Nam    
QĐ số: 3477/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03785
QĐ số: 3053/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03352
QĐ số: 2892/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03144
QĐ số: 1736/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01976
QĐ số: 1408/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.21.01899-1900
QĐ số: 1342/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01448
QĐ số: 990/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01091
Công ty TNHH Hóa chất Nano    
QĐ số: 3438/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03745
QĐ số: 3143/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03473-3474
QĐ số: 1989/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02236
QĐ số: 962/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01130
Công ty CP TM Xuất nhập khẩu TKT    
QĐ số: 3324/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03654-3655
QĐ số: 1474/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01614-1616

QĐ số: 961/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 961

Đính chính QĐ 961

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01128-1129

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01129

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01129

Công ty TNHH Cánh Đồng Xanh Long Xuyên    
QĐ số: 2848/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03203
QĐ số: 923/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00985
Công ty TNHH Pathway Intermediates Việt Nam QĐ số: 911/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01045
Công ty TNHH TM XNK Hoàng Hiệp Phú    
QĐ số: 3576/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03868-3869
QĐ số: 2167/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02418
QĐ số: 1496/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01674-1675
QĐ số: 896/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00770
Công ty TNHH TM DV XNK Ngàn Thông    
QĐ số: 1671/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01874
QĐ số: 904/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01024-1025
Hộ kinh doanh Trà Nhi    
QĐ số: 2738/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03055
QĐ số: 2461/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02740
QĐ số: 1888/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 1888
Giấy CN số: HQ.05.0.22.02075
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02075
QĐ số: 1502/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01671
QĐ số: 884/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00973
Công ty TNHH MTV NBC Pacific    
QĐ số: 2341/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02627
QĐ số: 1439/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01410
QĐ số: 882/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.0986
Công ty TNHH XNK Hà Sơn Bình    
QĐ số: 1463/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01669
QĐ số: 862/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01020
Công ty TNHH XNK Hoàng Phát    
QĐ số: 3473/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03755
QĐ số: 3254/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03566
QĐ số: 1866/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02076
QĐ số: 1829/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02020
QĐ số: 1648/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01823
QĐ số: 1443/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01574
QĐ số: 1193/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01315
QĐ số: 867/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00898
Công ty TNHH Tân Khánh Hưng QĐ số: 866/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00956-958
Công ty TNHH Guan Nong    
QĐ số: 3510/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03756
QĐ số: 3063/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03365-3369
QĐ số: 2733/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02998
QĐ số: 2660/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02982-2985
QĐ số: 2366/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02657-2660
QĐ số: 1670/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01788
QĐ số: 1225/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01305-1308
QĐ số: 862/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00946-950
QĐ số: 408/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00398-401
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hiệp Phát Chem    
QĐ số: 3301/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03588
QĐ số: 3127/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03443-3444
QĐ số: 2769/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03066-3067
QĐ số: 2505/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02666
QĐ số: 2268/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02549

QĐ số: 1723/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1723

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01947-1949

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01948

QĐ số: 929/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01041
QĐ số: 597/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00663
Công ty TNHH TM SX Me Non    
QĐ số: 3549/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03862-3864
QĐ số: 3303/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03652
QĐ số: 3183/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03559-3561
QĐ số: 2920/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03290
QĐ số: 2863/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03209
QĐ số: 1488/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01620-1621
QĐ số: 1325/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01423
QĐ số: 1105/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01233
QĐ số: 885/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01023
QĐ số: 509/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00584
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật NN Chăn nuôi Alphafeed Việt Nam    
   
QĐ số: 3361/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03663
QĐ số: 2223/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02447
QĐ số: 1167/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01285-1286
QĐ số: 1116/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01244
QĐ số: 391/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00468
Công ty TNHH TM SX Me Non Hà Nội QĐ số: 339/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00390
QĐ số: 248/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00281
Công ty TNHH Beta Lê    
QĐ số: 1425/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01481
QĐ số: 850/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00899
Công ty TNHH XNK Ngọc Gia Phát    
QĐ số: 3557/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03855
QĐ số: 3244/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03531
QĐ số: 3015/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03348
QĐ số: 2794/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03134
QĐ số: 2693/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03012-3013
QĐ số: 2551/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02898
QĐ số: 2492/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02804-2805
QĐ số: 2340/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02611

QĐ số: 2227/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2227

Đính chính QĐ số 2227

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02525-2526

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02525

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02526

QĐ số: 1972/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02175
QĐ số: 1836/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02049-2050
QĐ số: 1753/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01965-1966
QĐ số: 1476/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01649-1650
QĐ số: 1301/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01412-1413
QĐ số: 1044/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01163-1164
QĐ số: 684/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00792-793
QĐ số: 483/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00548

QĐ số: 208/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 208

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00214

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00214

QĐ số: 200/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00059

QĐ số: 182/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 182

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00127

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00127

Công ty Cổ phần Công nghệ ứng dụng Chiến Thắng    
QĐ số: 3545/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03833-3838
QĐ số: 3192/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03523-3529
QĐ số: 2255/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02496-2499
QĐ số: 2108/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02337-2339
QĐ số: 1615/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01779-1787
QĐ số: 1273/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01383-1387
QĐ số: 558/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00607-611
Công ty TNHH MTV Provimi    
QĐ số: 3428/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03732-3733
QĐ số: 3105/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03463-3464
QĐ số: 2935/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03285-3289
QĐ số: 2591/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02918-2920
QĐ số: 2423/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 2423
Giấy CN số: HQ.05.0.22.02759-2762
QĐ số: 2224/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02456-2458
QĐ số: 1969/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02156-2157
QĐ số: 1814/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02025-2026
QĐ số: 1510/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01629-1637
QĐ số: 1056/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01169-1171
QĐ số: 1188/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01322
QĐ số: 674/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00791
QĐ số: 511/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00566-567
QĐ số: 303/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00272
QĐ số: 297/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00263-271, 323-324
QĐ số: 259/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00078-84
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại XNK Thái Hân QĐ số: 437/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00531-532
Công ty TNHH TM DV A.P Việt Nam    
QĐ số: 427/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00478
QĐ số: 398/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00467
Công ty TNHH Công nghệ Ao Mới QĐ số: 424/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00490
Công ty Cổ phần BQ&Q    
   
QĐ số: 3073/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03417-3425
QĐ số: 2583/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02910-2911
QĐ số: 2109/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02340-2345
QĐ số: 1694/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01883-1884
QĐ số: 1364/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01461
QĐ số: 934/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01050
QĐ số: 906/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01039-1040
QĐ số: 590/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00675-676
QĐ số: 584/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00677-678
QĐ số: 292/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00273-278
Công ty TNHH Tong wei Đồng Tháp    
QĐ số: 3305/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03589-3590
QĐ số: 3182/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03502
QĐ số: 2982/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03298-3300
QĐ số: 2695/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03015-3018
QĐ số: 2372/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02678
QĐ số: 2100/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02333-2334
QĐ số: 2071/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02320
QĐ số: 1560/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01718-1720
QĐ số: 1223/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01337
QĐ số: 1149/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01245-1246
QĐ số: 908/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00980
QĐ số: 735/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00797
QĐ số: 309/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00330-332
Công ty TNHH Tongwei Hải Dương    
QĐ số: 3418/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03678
QĐ số: 3040/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03350
QĐ số: 2759/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03048-3050
QĐ số: 2430/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02779-2780
QĐ số: 2359/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02620
QĐ số: 2153/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02397-2402
QĐ số: 2038/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02274-2276
QĐ số: 1503/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01617-1619
QĐ số: 1380/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01472
QĐ số: 1214/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01345
QĐ số: 811/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00944-945
QĐ số: 404/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00480-482
Công ty TNHH Tân Sao Á    
QĐ số: 3573/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03885-3894
QĐ số: 3252/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03596
QĐ số: 3104/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03467-3469
QĐ số: 2824/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03182-3186
QĐ số: 2433/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02786
QĐ số: 2245/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02536-2537
QĐ số: 1844/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02046-2047
QĐ số: 1819/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01984-1986
QĐ số: 1787/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01979-1983

QĐ số: 1332/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ  số 1332

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01447

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01447

QĐ số: 1075/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ 1075
Giấy CN số: HQ.05.0.22.01220-1222
QĐ số: 732/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00871-872
QĐ số: 384/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00406-407
QĐ số: 364/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00403-405
Công ty TNHH SX TM DV Thủy sản Toàn Cầu    
QĐ số: 3098/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03465
QĐ số: 2238/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02535-2538
QĐ số: 1432/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01570

QĐ số: 532/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chinh QĐ 532

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00597

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00597

Công ty TNHH Quốc tế Long Thăng    
QĐ số: 3558/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03851
QĐ số: 3475/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03679
QĐ số: 3261/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03576
QĐ số: 3193/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03478
QĐ số: 3066/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03380-3381
QĐ số: 2976/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03264
QĐ số: 2717/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03033
QĐ số: 2667/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02961-2962
QĐ số: 2521/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02851
QĐ số: 2486/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02814
QĐ số: 2441/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02739
QĐ số: 2173/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02429
QĐ số: 1960/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02136-2138
QĐ số: 1423/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01569
QĐ số: 1394/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01529
QĐ số: 1151/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01042
QĐ số: 1058/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01186
QĐ số: 868/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00917-918
QĐ số: 847/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00883
QĐ số: 824/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00869
QĐ số: 667/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00785

QĐ số: 519/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 519

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00603

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00603

QĐ số: 295/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00187
Công ty TNHH MTV TM SX ABLE    
QĐ số: 506/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00519
QĐ số: 217/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00164
Công ty TNHH Tân Thới Hiệp QĐ số: 843/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00861-863
Công ty TNHH MTV SX TM XNK HUNG XIANG (Việt Nam)    
QĐ số: 2002/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02258
QĐ số: 1744/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01951
QĐ số: 1177/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01124
QĐ số: 980/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01083
QĐ số: 839/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00921
QĐ số: 387/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00459
QĐ số: 216/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00243
Công ty TNHH ORAIN CHEM    
QĐ số: 3476/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03754
QĐ số: 2565/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02899-2900
QĐ số: 1845/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02058
QĐ số: 1473/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01480
QĐ số: 1320/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01415
QĐ số: 807/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00876
QĐ số: 210/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00126
Công ty TNHH TM DV Quốc tế Việt Thái QĐ số: 808/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00941-942
Công ty CP TM và SX Thuốc Thú y Thịnh Á    
QĐ số: 909/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001044
QĐ số: 813/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00936
Công ty TNHH Worldwide West Việt Nam    
QĐ số: 3394/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03667
QĐ số: 2766/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03065
QĐ số: 2044/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02294
QĐ số: 827/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00897
Công ty CP Kinh doanh Vật tư Nông Lâm Thủy sản Vĩnh Thịnh    
QĐ số: 3484/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03782-3784
QĐ số: 3229/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03584-3585
QĐ số: 3065/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03431-3433
QĐ số: 2919/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03248-3250
QĐ số: 2620/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02989-2994
QĐ số: 2420/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02775
QĐ số: 2301/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02597

QĐ số: 2191/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2191

Đính chính QĐ số 2191

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02436-2439

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02436

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02436

QĐ số: 1926/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1926

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02119-2120

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02120

QĐ số: 1630/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01813-1815
QĐ số: 1367/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01463-1465
QĐ số: 1055/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01173-1176
QĐ số: 795/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00884
QĐ số: 587/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00692-696
QĐ số: 279/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00251-252
Công ty TNHH New Hope Hà Nội    
QĐ số: 3498/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03793-3794
QĐ số: 3378/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03592-3593

QĐ số: 2162/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2162

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02395-2396

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02395-2396

QĐ số: 1683/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01819-1820
QĐ số: 1374/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01511-1512
QĐ số: 1046/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01153-1154
QĐ số: 913/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00977-978
QĐ số: 753/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00771-772
Công ty TNHH Thủy sản Minh Nguyên    
QĐ số: 3517/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03849
QĐ số: 3346/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03674
QĐ số: 2435/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02785
QĐ số: 2168/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02422
QĐ số: 1840/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02023
QĐ số: 1656/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01885
QĐ số: 1378/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01506
QĐ số: 1266/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01382
QĐ số: 899/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01038
QĐ số: 794/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00888
QĐ số: 629/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00721
Công ty CP Thủy sản Ánh Dương    
QĐ số: 3526/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.02678-2679, HQ.05.0.22.03866
QĐ số: 3468/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03781

QĐ số: 2951/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 2951

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03291-3293

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03292

QĐ số: 1466/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01592-1593

QĐ số: 802/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 724

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00885-887

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00886-887

Công ty TNHH Hóa chất Hướng Dương    
QĐ số: 3096/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03461
QĐ số: 783/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00891-892
Công ty TNHH TM và DV Sanh Phú QĐ số: 797/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00854-857
Công ty TNHH KTS Âu Mỹ    
TB số: 1744 ngày 04/8/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 737/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00629
Công ty TNHH Bio-Floc VIETNAM    
QĐ số: 1628/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01789-1790
QĐ số: 754/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00858-860
Công ty CP Tập đoàn Sao Mai    
QĐ số: 1490/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01638
QĐ số: 960/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001069
QĐ số: 745/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00867
QĐ số: 389/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00351
Công ty TNHH TM & KT nông nghiệp Hương Giang    
QĐ số: 3356/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03616
QĐ số: 3155/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03415
QĐ số: 2653/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02944
QĐ số: 2279/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02563
QĐ số: 2000/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02243
QĐ số: 1716/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01968
QĐ số: 1083/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01235-1236
QĐ số: 636/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00722-723
Công ty TNHH Meiwa Việt Nam    
QĐ số: 1714/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01998
QĐ số: 631/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00747
Công ty TNHH Nor Feed Việt Nam    
QĐ số: 1472/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01599
QĐ số: 1323/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01414
QĐ số: 1297/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01412
QĐ số: 749/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00819
Công ty TNHH Khang Long Việt QĐ số: 734/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00798
Công ty CP Greenfeed Việt Nam    
QĐ số: 3533/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03822
QĐ số: 2887/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03227-3228
QĐ số: 2795/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03135
QĐ số: 2610/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02965
QĐ số: 2271/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02548
QĐ số: 2145/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02388
QĐ số: 2079/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02328
QĐ số: 1991/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02214
QĐ số: 1903/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02013
QĐ số: 1894/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02121
QĐ số: 1414/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01563-1565
QĐ số: 1327/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01417
QĐ số: 1217/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01340
QĐ số: 1190/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01332
QĐ số: 989/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01068
QĐ số: 805/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00874
QĐ số: 640/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00740-741
QĐ số: 474/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00545-546
QĐ số: 439/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00527-528
Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương Nam    
QĐ số: 3502/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03832
QĐ số: 3275/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03627
QĐ số: 3157/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03426-3427
QĐ số: 2679/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03011
QĐ số: 2516/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02840-2841
QĐ số: 2363/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02610
QĐ số: 1828/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02035-2036
QĐ số: 1596/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01771-1773
QĐ số: 1213/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01342
QĐ số: 1111/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01247
QĐ số: 788/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00911
QĐ số: 557/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00635
Công ty TNHH Sitto Việt Nam    
QĐ số: 3491/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03786
QĐ số: 1925/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02124
QĐ số: 1855/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02018
QĐ số: 1685/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01843
QĐ số: 1053/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01161
QĐ số: 733/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00802
QĐ số: 192/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00102-103
Công ty TNHH TM QMA Việt Nam    
QĐ số: 3472/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03741
QĐ số: 3234/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03514-3515
QĐ số: 2937/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03284
QĐ số: 2607/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02838-2839
QĐ số: 2472/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02798
QĐ số: 2432/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02777-2778

QĐ số: 1780/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 1780

Đính chính QĐ số 1780

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01950
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01950

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01950

QĐ số: 1616/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1616

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01821-1822

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01822

QĐ số: 738/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00783
QĐ số: 304/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00345
Công ty TNHH Thương mại Tiếp thị CMS    
QĐ số: 2506/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02830
QĐ số: 1950/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02079

QĐ số: 724/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 724

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00796
Công ty TNHH Mitakko    
QĐ số: 3496/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03805-3807
QĐ số: 3307/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03607-3609
QĐ số: 3020/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03400-3402
QĐ số: 2742/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03078-3084
QĐ số: 2524/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02854
QĐ số: 2405/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02721-2724
QĐ số: 2035/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02270-2273
QĐ số: 1715/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01878-1881
QĐ số: 719/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00829
QĐ số: 553/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00631-634
QĐ số: 289/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00310-312
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu AFA QĐ số: 718/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00830
Công ty TNHH MQH JUPITER QĐ số: 670/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00779
Công ty CP Thú y xanh Việt Nam QĐ số: 685/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00780-782
Công ty TNHH Việt Úc Thức ăn thủy sản    
QĐ số: 1559/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01738
QĐ số: 1457/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01645
QĐ số: 1262/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01374-1378
QĐ số: 1181/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01301
QĐ số: 979/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01082
TB số: 579 ngày 21/3/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 686/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00786
QĐ số: 335/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00352-362
QĐ số: 269/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00215-226
Công ty TNHH Công nghệ sinh học VLAND TP Hồ Chí Minh    
QĐ số: 2871/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03195-3197
QĐ số: 2464/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02747
QĐ số: 2371/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01491
QĐ số: 2358/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.02641-2644
QĐ số: 1967/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02174
QĐ số: 1777/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01944
QĐ số: 1617/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01742
QĐ số: 1296/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01411
QĐ số: 897/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00900
QĐ số: 446/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00533
QĐ số: 235/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00181-182
Công ty TNHH Việt Thắng Lợi    
QĐ số: 3170/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03490-3492
QĐ số: 2874/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03116-3118
QĐ số: 2403/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02711-2713
QĐ số: 1729/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01946
QĐ số: 690/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00779
QĐ số: 493/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00555-556
QĐ số: 385/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00460-463
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh    
QĐ số: 2755/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03095-3096
QĐ số: 1595/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01808-1809
QĐ số: 307/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00342-343
Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông    
QĐ số: 3525/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03825-3827
QĐ số: 3139/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03450-3454
QĐ số: 3013/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03316-3318
QĐ số: 2801/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03119-3121
QĐ số: 2554/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02859-2862
QĐ số: 2290/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02574-2578
QĐ số: 2177/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02423-2426
QĐ số: 2037/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02265-2268

QĐ số: 1799/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 1799

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01987-1992

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.01987-1992

QĐ số: 1451/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01573
QĐ số: 1442/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01623
QĐ số: 1381/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01492-1493
QĐ số: 1249/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01359-1364
QĐ số: 655/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00673-674
QĐ số: 455/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00501-503
QĐ số: 233/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00176-180
Công ty TNHH Grobest landfound    
QĐ số: 3481/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03795
QĐ số: 3335/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03628
QĐ số: 3198/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03501
QĐ số: 3052/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03376-3378
QĐ số: 2816/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03148
QĐ số: 2638/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02971-2972
QĐ số: 2529/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02820-2822
QĐ số: 2368/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02675
QĐ số: 2261/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02483-2487
QĐ số: 2105/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02287-2289
QĐ số: 1997/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02232-2235
QĐ số: 1651/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01851-1853
QĐ số: 1561/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01700
QĐ số: 1475/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01665-1668
QĐ số: 1399/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01543
QĐ số: 1339/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01430-1433
QĐ số: 1152/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001267
QĐ số: 1062/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001178-1180
QĐ số: 976/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001106-1107
QĐ số: 910/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001004
QĐ số: 762/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00831-834
QĐ số: 669/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00655-656
QĐ số: 472/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00536-539
QĐ số: 370/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00425
QĐ số: 298/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00325
QĐ số: 204/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00129-131
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam)    
QĐ số: 3480/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03796-3802
QĐ số: 3371/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03629-3635
QĐ số: 3337/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03636
QĐ số: 3203/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03494-3500
QĐ số: 3059/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03373-3375
QĐ số: 2989/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03256-3263
QĐ số: 2986/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03267-3272
QĐ số: 2825/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03154-3158
QĐ số: 2820/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03149-3153
QĐ số: 2654/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02975-2979
QĐ số: 2639/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02973-2974
QĐ số: 2573/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02886-2892
QĐ số: 2555/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02883-2885
QĐ số: 2533/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02706-2710, 2819
QĐ số: 2530/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02815-2818
QĐ số: 2422/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02463-2464

QĐ số: 2374/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2374

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02647-2656

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02649-2656

QĐ số: 2262/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02488-2494
QĐ số: 2205/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02465-2475
QĐ số: 2195/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02476-2482
QĐ số: 2106/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02280-2286
QĐ số: 2026/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02219-2222
QĐ số: 2023/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02224-2231
QĐ số: 1965/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02084-2091
QĐ số: 1962/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02092-2100
QĐ số: 1770/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01914-1922
QĐ số: 1757/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01923-1926
QĐ số: 1664/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01854-1864
QĐ số: 1655/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01865-1869
QĐ số: 1573/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01701-1708
QĐ số: 1482/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01660-1664
QĐ số: 1477/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01655-1659
QĐ số: 1411/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01544-1553
QĐ số: 1405/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01554-1559
QĐ số: 1334/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01434-1446
QĐ số: 1155/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001268-1273
QĐ số: 1067/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001181-1185
QĐ số: 983/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001101-1105
QĐ số: 782/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00835-843
QĐ số: 776/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00844-850
QĐ số: 711/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00646-654
QĐ số: 691/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00638-645
QĐ số: 461/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00534-535
QĐ số: 432/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00416-424
QĐ số: 420/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00409-415
QĐ số: 299/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00326-329
QĐ số: 197/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00132-133
Công ty TNHH Hợp tác thị trường Thái Việt    
QĐ số: 2761/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03107-3112
QĐ số: 703/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00821-826
Chi nhánh Thuận Đạo -  Công ty TNHH Nutreco International (Việt Nam)    
QĐ số: 3505/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03790
QĐ số: 3430/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03686
QĐ số: 3236/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03532
QĐ số: 3125/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03446-3447
QĐ số: 2586/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02894-2897
QĐ số: 2557/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02880
QĐ số: 2450/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02749

QĐ số: 2001/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2001

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02199-2203

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02199-2203

QĐ số: 1631/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01741
QĐ số: 1621/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01648
QĐ số: 1176/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01300
QĐ số: 977/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01079-1081
Chi nhánh Long An -  Công ty TNHH Nutreco International (Việt Nam)    
QĐ số: 3534/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03817
QĐ số: 3290/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03602
QĐ số: 2962/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03294-3296
QĐ số: 2852/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03194
QĐ số: 2771/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03063-3064
QĐ số: 2478/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.2803
QĐ số: 2365/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02676
QĐ số: 2339/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02616
QĐ số: 2275/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02541-2542
QĐ số: 2086/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02331-2332
QĐ số: 2031/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02208-2209
QĐ số: 1789/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01993-1994
QĐ số: 1567/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01739-1740
QĐ số: 1478/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01646-1647
QĐ số: 1433/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01482-1484
QĐ số: 1222/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01338
QĐ số: 1036/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.001165
QĐ số: 750/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00820
QĐ số: 696/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00799
QĐ số: 659/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00754-761
QĐ số: 556/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00606

QĐ số: 231/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 231

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00227-230

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00228

QĐ số: 183/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00119-120
Công ty TNHH Intron Life Sciences Việt Nam    
QĐ số: 2302/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02582-2590
QĐ số: 1738/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01953
QĐ số: 654/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00774-777
Công ty TNHH XNK và Phân phối Solar    
QĐ số: 2968/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03312-3314
QĐ số: 2869/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03210-3211
QĐ số: 1859/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02034
QĐ số: 1668/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01873
QĐ số: 1449/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01591
QĐ số: 1324/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01422
QĐ số: 1086/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01231-1232
QĐ số: 981/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01131
QĐ số: 712/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00828
QĐ số: 637/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00697

QĐ số: 211/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 211

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00210-211

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00211

Công ty TNHH MTV Sinh vật cảnh Vietsing    
   
QĐ số: 1426/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01505
QĐ số: 898/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00979
QĐ số: 657/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00773
QĐ số: 206/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00209
Công ty TNHH Thương mại Cô Nô QĐ số: 622/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00746
Công ty TNHH Virbac Việt Nam    
QĐ số: 3518/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.21.00315, HQ.05.0.20.02389
QĐ số: 2934/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03229

QĐ số: 2891/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2891

Giấy CN số: HQ.05.0.20.02388
QĐ số: 2460/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02715-2716
QĐ số: 827/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00894
QĐ số: 548/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00605
Công ty TNHH TM DV Tín Mỹ An    
QĐ số: 3524/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03816
QĐ số: 1403/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01317
QĐ số: 643/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00730
Công ty TNHH Liên kết ASP QĐ số: 639/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00726-728
Công ty TNHH Rừng Biển    
QĐ số: 2980/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03331
QĐ số: 2699/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03056-3061
QĐ số: 2509/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02831-2832
QĐ số: 2242/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02365
QĐ số: 2165/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02405
QĐ số: 2160/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02366-2371
QĐ số: 2007/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02257
QĐ số: 1709/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01940
QĐ số: 1343/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01427-1429
QĐ số: 1295/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01399-1403
QĐ số: 675/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00790
QĐ số: 638/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00724-725
QĐ số: 546/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00657-660
QĐ số: 362/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00378-385
Công ty TNHH Nhật Hưng Phú    
QĐ số: 3466/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03749-3752
QĐ số: 3251/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03569
QĐ số: 2990/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03319-3321
QĐ số: 2668/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02963
QĐ số: 2500/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02823-2825
QĐ số: 2166/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02416-2417
QĐ số: 1500/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01597-1598
QĐ số: 1365/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01477-1479
QĐ số: 1321/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01418
QĐ số: 1089/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01203-1204
QĐ số: 1030/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01094-1096
QĐ số: 760/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00803-805
QĐ số: 620/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00720
QĐ số: 481/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00557-561
QĐ số: 287/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00287-291
Công ty TNHH Sinh học Hoàn Cầu    
QĐ số: 1949/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02044
QĐ số: 1415/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00994
QĐ số: 1024/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00987-993
QĐ số: 327/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00369
Công ty TNHH SX TM Sinh cảnh Việt    
QĐ số: 3345/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03642-3643
QĐ số: 3111/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03406-3410
QĐ số: 2497/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02799-2802
QĐ số: 1538/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01683-1685
QĐ số: 1162/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01209-1217
QĐ số: 1005/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01063-1067
QĐ số: 995/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01058-1062
QĐ số: 886/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00768-769
QĐ số: 334/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00365-368
QĐ số: 308/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00335-337
QĐ số: 196/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00112-113
Công ty TNHH  MTV  TM  DV  XNK  Hòn Ngọc Việt    

QĐ số: 2049/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 2049

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02295-2296

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02295-2296

QĐ số: 1390/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1390

Giấy CN số: HQ.05.0.20.01494-1496

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.20.01494-1496

QĐ số: 1023/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01134-1137
QĐ số: 812/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00937-938
QĐ số: 456/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00520-522
QĐ số: 337/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00389
Công ty TNHH Silasean    
QĐ số: 3407/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03657-3658
QĐ số: 3404/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03675-3676
QĐ số: 3250/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03594
QĐ số: 2901/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03218-3219
QĐ số: 2630/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02935-2936
QĐ số: 2520/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02833-2834
QĐ số: 2353/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02646
QĐ số: 2028/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02205-2207
QĐ số: 1935/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02132-2134
QĐ số: 1724/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01827-1828
QĐ số: 1611/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01816-1818
QĐ số: 1454/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01571-1572
QĐ số: 1424/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01405-1407
QĐ số: 952/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01033-1034
QĐ số: 741/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00851-853
QĐ số: 460/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00523-524
QĐ số: 302/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00334
QĐ số: 331/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00364
Công ty TNHH Sao Mai Super Feed    
QĐ số: 1899/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02112
QĐ số: 1082/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01208
QĐ số: 858/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00951
QĐ số: 758/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00865-866
QĐ số: 332/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00349-350
Công ty CP XNK thủy sản Nam Hải Vương    
QĐ số: 3327/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03615
QĐ số: 3014/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03304
QĐ số: 2957/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01746-1747
QĐ số: 2956/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03336
QĐ số: 2499/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02826
QĐ số: 2350/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02619
QĐ số: 1708/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01936
QĐ số: 1392/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01530
QĐ số: 1228/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01353-1354
Công văn số 1048/TTKN-KNKĐ V/v thông báo duy trì chứng nhận sp
QĐ số: 1051/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01169
QĐ số: 336/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00370
QĐ số: 178/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00110
Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh    
QĐ số: 3230/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03586
QĐ số: 2916/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03246-3247
QĐ số: 2186/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02441-2443
QĐ số: 1717/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01937-1939
QĐ số: 1458/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01595-1596
QĐ số: 1366/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01462
QĐ số: 1022/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01143
QĐ số: 777/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00889-890
QĐ số: 589/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00698
QĐ số: 431/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00301
QĐ số: 284/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00253-255

QĐ số: 177/QĐ-TTKN-KNKĐ

ĐÍnh chính QĐ 177

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00195-196
Công ty TNHH TMDV Vật tư Nông nghiệp Minh Hưng    
QĐ số: 1133/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01265-1266
QĐ số: 806/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00875
QĐ số: 173/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00121
Công ty TNHH Hóa chất Thiên Nhiên Xanh    

QĐ số: 3255/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 3255

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03570

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03570

QĐ số: 2960/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2960

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03297

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03297

QĐ số: 2705/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03046
QĐ số: 2466/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 2466
Giấy CN số: HQ.05.0.22.02750
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02750
QĐ số: 2010/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02215

QĐ số: 1416/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ  số 1416

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01487
QĐ số: 1011/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01042
QĐ số: 1035/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01032
QĐ số: 645/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00762
QĐ số: 484/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00554
QĐ số: 438/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00472
QĐ số: 170/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00123-124
Công ty TNHH XNK Nguyên liệu TOPLINE    

QĐ số: 2815/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2815

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03138-3140

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03140

QĐ số: 2342/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02614
QĐ số: 1646/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01743-1745
QĐ số: 1052/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01166-1168
QĐ số: 600/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00712

QĐ số: 164/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 164

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00073-075

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00075

Công ty TNHH Elanco Việt nam    
QĐ số: 2465/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02793
QĐ số: 2315/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ số 2315
Giấy CN số: HQ.05.0.22.02624-2625
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02624-2625
QĐ số: 2343/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02609
QĐ số: 2120/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02376
QĐ số: 1873/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01954-1964
QĐ số: 1699/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01927
QĐ số: 1263/QĐ-TTKN-KNKĐ V/v bổ sung địa điểm sản xuất
QĐ số: 592/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00709
QĐ số: 411/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00491
QĐ số: 272/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00295-300

QĐ số: 171/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 171

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00172-174

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00174

Công ty TNHH DV Tư vấn và TM Tiến Nông    
QĐ số: 2843/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03207-3208
QĐ số: 2291/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02564-2568
QĐ số: 1931/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02150
QĐ số: 893/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01020-1022
QĐ số: 169/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00175
Công ty TNHH OLMIX ASIALAND Việt Nam    
QĐ số: 3304/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03587
QĐ số: 1902/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02078
QĐ số: 1234/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01347
QĐ số: 421/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00489
Công ty TNHH PVS Việt Nam    
QĐ số: 3507/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03843-3848
QĐ số: 1588/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01811-1812
QĐ số: 1386/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01507-1509
QĐ số: 422/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00494-498
QĐ số: 168/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00111
Chi nhánh Công ty TNHH Hồng Triển    
QĐ số: 396/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00465
QĐ số: 219/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00161
Công ty TNHH Cargill Việt Nam    
QĐ số: 3411/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03731
QĐ số: 3107/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03466
QĐ số: 2808/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03188-3192
QĐ số: 2592/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02915-2917
QĐ số: 2427/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02756-2758
QĐ số: 2204/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02445-2446
QĐ số: 1970/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02158
QĐ số: 1812/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02027-2028
QĐ số: 1508/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01624-1626
QĐ số: 490/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00565
QĐ số: 251/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00284
QĐ số: 166/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00084
Chi nhánh Công ty TNHH Cargill Việt Nam tại Hưng Yên    
QĐ số: 3132/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03434
QĐ số: 3064/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03360
QĐ số: 2870/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03160
QĐ số: 2615/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02837
QĐ số: 2604/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02907
QĐ số: 2254/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02495
QĐ số: 2248/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02539
QĐ số: 2050/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02297
QĐ số: 1509/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01577
QĐ số: 1389/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01531
QĐ số: 1219/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01351
QĐ số: 489/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00493
Công ty TNHH Fourbros    
QĐ số: 3406/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03706-3709
QĐ số: 1539/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01679
QĐ số: 1348/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01466-1467
QĐ số: 291/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00313-314
Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Thiên Bang Việt Nam     
QĐ số: 3165/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03487
QĐ số: 2467/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02787-2788
QĐ số: 1562/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01737
QĐ số: 277/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00292
Công ty TNHH Vương quốc cá cảnh    
QĐ số: 2388/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02679-2383
QĐ số: 273/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00246-250
Công ty TNHH Mai Duy Anh    
QĐ số: 1117/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01243
QĐ số: 258/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00184
Công ty TNHH FUDICO    
QĐ số: 1141/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01293
QĐ số: 1054/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01177
QĐ số: 244/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00280
Công ty CP Tập đoàn Dabaco Việt Nam    
QĐ số: 2963/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03274-3275
QĐ số: 2804/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03073
QĐ số: 2611/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02981
QĐ số: 2250/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02540
QĐ số: 1445/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01518-1519
QĐ số: 1007/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01046-1047
QĐ số: 218/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00162-163
Công ty LDHH Thức ăn Thủy sản Việt Hoa    
QĐ số: 3019/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03302-3303
QĐ số: 2889/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03204
QĐ số: 2553/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02853
QĐ số: 2541/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02846-2847
QĐ số: 2493/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02772

QĐ số: 1542/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1542

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01722-1723

Giấy CN số: HQ.05.0.22.01723

QĐ số: 184/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00117-118
Công ty TNHH Hóa chất Thành Thịnh    
QĐ số: 3489/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03778-3779
QĐ số: 2664/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03008
TB số: 1822 ngày 15/8/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 2081/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02316-2317
QĐ số: 1994/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02239-2241
QĐ số: 1878/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.21.00307-309
QĐ số: 1686/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01849, 1870
QĐ số: 1393/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01514-1515
QĐ số: 1110/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01249-1251
QĐ số: 510/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00585
QĐ số: 172/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00143
QĐ số: 160/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00144-145
Công ty TNHH Thương mại UPVN    
QĐ số: 2411/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02725-2728
QĐ số: 1687/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01875
QĐ số: 1566/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01727-1731
QĐ số: 931/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01053
QĐ số: 274/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00293-294
Công ty TNHH Uni-President Việt Nam    
QĐ số: 3562/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03852-3854
QĐ số: 3561/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03856-3857
QĐ số: 3529/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03811-3812
QĐ số: 3528/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03808-3810
QĐ số: 3431/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03684-3685, 3739
QĐ số: 3425/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03724-3725
QĐ số: 3390/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03672-3673
QĐ số: 3389/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03659
QĐ số: 3357/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03656
QĐ số: 3344/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03644
QĐ số: 3289/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03595
QĐ số: 3274/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03571
QĐ số: 3222/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03549-3550
QĐ số: 3204/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03518-3520
QĐ số: 3166/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03462
QĐ số: 3161/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03460
QĐ số: 3144/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03457
QĐ số: 3126/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03445
QĐ số: 3083/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03335
QĐ số: 3041/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03413-3414
QĐ số: 3012/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03322-3323
QĐ số: 2898/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03220
QĐ số: 2735/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03086
QĐ số: 2680/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03009-3010
TB số: 1833 ngày 22/8/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 2474/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02600
QĐ số: 2287/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02571-2573
TB số: 1723 ngày 29/7/2022 V/v duy trì chứng nhận sản phẩm
QĐ số: 2217/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02510
QĐ số: 2154/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02377
QĐ số: 2091/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02336
QĐ số: 1999/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02244
QĐ số: 1869/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02065-2067
QĐ số: 1868/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02062-2064
QĐ số: 1848/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02029
QĐ số: 1832/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02038, 2061
QĐ số: 1563/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01725-1726
QĐ số: 1434/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01485-1486
QĐ số: 1417/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01560-1562
QĐ số: 1353/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01468

QĐ số: 1300/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 1300

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00691-693, 1576

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00693

QĐ số: 1207/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01352
QĐ số: 512/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00577-578
QĐ số: 167/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00125
QĐ số: 151/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00134-136
Công ty TNHH Biogreen Việt Nam    
QĐ số: 3206/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03510-3512
QĐ số: 1114/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01264
QĐ số: 656/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00766
QĐ số: 149/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00055
Công ty TNHH DSM Nutritional Producst Việt Nam QĐ số: 494/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00048
Công ty TNHH INVE Việt Nam    
QĐ số: 3531/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03841
QĐ số: 3437/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03767-3771
QĐ số: 2809/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03193
QĐ số: 2652/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02939-2943
QĐ số: 2299/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02591-2596
QĐ số: 1930/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02141-2149
QĐ số: 1821/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02069
QĐ số: 1649/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01842
QĐ số: 1647/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01834-1841
QĐ số: 1515/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01605-1612
QĐ số: 956/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01108-1117
QĐ số: 804/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00901-910
QĐ số: 508/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00586-587
QĐ số: 148/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00137-142
Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát    
QĐ số: 3506/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03791-3792
QĐ số: 3457/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03761-3766
QĐ số: 3313/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03548
QĐ số: 3266/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03547
QĐ số: 3163/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03522
QĐ số: 3029/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03411-3412
QĐ số: 2974/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03337-3338
QĐ số: 2786/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03161-3163
QĐ số: 2511/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02794-2795

QĐ số: 2419/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2419

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02732-2734

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02732

QĐ số: 2283/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02569-2570

QĐ số: 2243/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2243

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02448-2449

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02448

QĐ số: 2077/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02312-2313
QĐ số: 1932/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02154-2155
QĐ số: 1769/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02012
QĐ số: 1689/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01877
QĐ số: 1599/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01767-1770
QĐ số: 1455/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01585-1587
QĐ số: 1118/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01218
QĐ số: 975/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01125-1127
QĐ số: 844/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00964-968

QĐ số: 621/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ 621

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00748-751

Giấy CN số: HQ.05.0.22.00748751

QĐ số: 341/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00386
QĐ số: 253/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00256-260
QĐ số: 150/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00170-171
QĐ số: 143/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00167
Công ty TNHH Thức ăn Thủy sản Newhope Đồng Tháp    
QĐ số: 3520/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03828-3831
QĐ số: 3122/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03472
QĐ số: 2812/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03136-3137
QĐ số: 2272/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02546-2547
QĐ số: 1673/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01907-1908
QĐ số: 1493/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01670
QĐ số: 987/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01085-1086
QĐ số: 624/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00752-753
QĐ số: 440/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00529-530
QĐ số: 132/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00090-91
Công ty TNHH New Hope Vĩnh Long    
QĐ số: 3420/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03705
QĐ số: 3400/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03704
QĐ số: 3360/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03664-3365
QĐ số: 3048/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03361
QĐ số: 2858/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03201-3202
QĐ số: 2772/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03113
QĐ số: 2228/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02523-2524
QĐ số: 1629/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01793-1794
QĐ số: 1098/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01256
QĐ số: 950/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01005-1006
QĐ số: 854/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00916
QĐ số: 290/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00244-245
Công ty TNHH CJ VINA AGRI    
QĐ số: 3508/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03789
QĐ số: 2463/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02748
QĐ số: 1551/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01698
QĐ số: 611/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00719
QĐ số: 131/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00087
Công ty TNHH CJ VINA AGRI - CN Hưng Yên QĐ số: 423/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00464
Công ty TNHH Thần Vương    
QĐ số: 2650/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02966-2970
QĐ số: 130/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00058
Công ty TNHH Better Pharma Việt Nam    
QĐ số: 2689/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03014
QĐ số: 127/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00061
Công ty CP Công nghệ Sinh học Tiên Phong QĐ số: 125/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00068
Công ty Cổ phần An Minh Thức    
QĐ số: 3523/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03824
QĐ số: 3478/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03753
QĐ số: 3342/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03641
QĐ số: 3253/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03565
QĐ số: 3199/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03509
QĐ số: 3090/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03405
QĐ số: 3008/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03315
QĐ số: 3002/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03330
QĐ số: 2952/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03309
QĐ số: 2894/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03075
QĐ số: 2775/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03062
QĐ số: 2698/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03002-3003
QĐ số: 2651/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02987
QĐ số: 2622/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02937, 2988
QĐ số: 2621/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02880-2881
QĐ số: 2556/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02878-2879
QĐ số: 2484/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02703
QĐ số: 2307/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02606-2607

QĐ số: 2214/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2214

Giấy CN số: HQ.05.0.22.02453-2454

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.02454

QĐ số: 2144/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02360-2361
QĐ số: 2009/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02204
QĐ số: 1940/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02135
QĐ số: 1745/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01996
QĐ số: 1726/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01995
QĐ số: 1632/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01746
QĐ số: 1413/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01404
QĐ số: 1361/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01475
QĐ số: 1260/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01350
QĐ số: 1080/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01242
QĐ số: 1073/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01230
QĐ số: 978/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01043
QĐ số: 903/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00959
QĐ số: 848/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00882
QĐ số: 744/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00827
QĐ số: 683/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00784
QĐ số: 595/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00665-669
QĐ số: 562/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00602
QĐ số: 447/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00526
QĐ số: 352/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00426-427
QĐ số: 294/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00303
QĐ số: 275/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00185
QĐ số: 193/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00101
QĐ số: 124/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00056
Công ty TNHH Long sinh    

QĐ số: 3309/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 3309

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03653

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03653

QĐ số: 3173/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03479-3486
QĐ số: 2945/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03245
QĐ số: 2831/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03145-3147
QĐ số: 2686/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03005-3007
QĐ số: 2603/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02908
QĐ số: 2526/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02852
QĐ số: 2252/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02529-2532
QĐ số: 1837/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02014-2015
QĐ số: 1719/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01902
QĐ số: 1704/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01844
QĐ số: 1383/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01520-1526
QĐ số: 1045/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01155-1157
QĐ số: 928/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00974-975
QĐ số: 730/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00794-795
QĐ số: 692/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00789
QĐ số: 581/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00689
QĐ số: 537/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00590-592
QĐ số: 388/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00122
QĐ số: 363/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00428-437
QĐ số: 205/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00160
QĐ số: 122/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00065
Công ty TNHH TM SX Thế Mậu    
QĐ số: 3027/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03370
QĐ số: 2811/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03166
QĐ số: 2354/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02662
QĐ số: 2036/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02290
QĐ số: 1672/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01831
QĐ số: 863/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00893
QĐ số: 121/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00060
Công ty TNHH Công nghệ khoa học Giải Pháp Xanh    
QĐ số: 3532/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03788
QĐ số: 2890/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03143
QĐ số: 2853/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03159
QĐ số: 2753/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03054
QĐ số: 2633/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02938
QĐ số: 2345/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02645
QĐ số: 2308/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02605
QĐ số: 1827/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02019
QĐ số: 1684/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01829
QĐ số: 1363/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01476
QĐ số: 1196/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01333
QĐ số: 1059/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01187
QĐ số: 849/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00880
QĐ số: 555/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00600-601
QĐ số: 448/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00252
QĐ số: 426/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00485
QĐ số: 119/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.000057
Công ty CP EWOS Việt Nam    
QĐ số: 3350/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03617
QĐ số: 3202/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03503
QĐ số: 3030/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03334
QĐ số: 2767/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03086
QĐ số: 2707/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03042
QĐ số: 2687/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03004
QĐ số: 2549/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02872
QĐ số: 2367/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02677
QĐ số: 2229/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02511
QĐ số: 2151/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02391
QĐ số: 2101/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.0262-2363
QĐ số: 1993/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02198
QĐ số: 1968/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02177
QĐ số: 1690/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01905-1906
QĐ số: 1545/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01721
QĐ số: 1471/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01576
QĐ số: 1336/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01416
QĐ số: 1174/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01297
QĐ số: 941/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01026-1027
QĐ số: 598/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00717
QĐ số: 457/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00474-477
QĐ số: 118/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.000106
Công ty TNHH Dachan (VN)    
QĐ số: 3393/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03677
QĐ số: 3124/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03448-3449
QĐ số: 2859/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03198
QĐ số: 2612/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02964
QĐ số: 2468/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02735-2737
QĐ số: 1992/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02242
QĐ số: 1691/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01909
QĐ số: 1556/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01697
QĐ số: 1498/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01682
QĐ số: 1420/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01568
QĐ số: 1104/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01260
QĐ số: 605/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00718
QĐ số: 451/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00470-471
QĐ số: 296/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00304-305
QĐ số: 116/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00088-89
Công ty TNHH Pilmico Việt Nam    
QĐ số: 3011/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03347
QĐ số: 2129/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02346
QĐ số: 2096/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02335
QĐ số: 1842/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02068
QĐ số: 1491/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01672-1673
QĐ số: 1227/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01334-1336
QĐ số: 871/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00952
QĐ số: 333/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00393
QĐ số: 280/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00302
QĐ số: 207/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00165
QĐ số: 111/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00044
Công ty TNHH Nguyên liệu Sam    
QĐ số: 3552/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03874-3875
QĐ số: 3448/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03743-3744
QĐ số: 3280/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03637-3638
QĐ số: 3164/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03488
QĐ số: 3154/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03551
QĐ số: 3112/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03416
QĐ số: 3009/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03371-3372
QĐ số: 2810/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03088
QĐ số: 2716/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03031-3032
QĐ số: 2616/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02934
QĐ số: 2527/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02843-2844
QĐ số: 2517/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02835-2836
QĐ số: 2355/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02665
QĐ số: 2274/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02552-2553
QĐ số: 2175/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02427-2428
QĐ số: 2057/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02303
QĐ số: 1951/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02172-2173
QĐ số: 1693/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01824-1825, 1845-1846
QĐ số: 1536/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01651-1654
QĐ số: 1362/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.20.01490-1491
QĐ số: 1237/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01348-1349
QĐ số: 1175/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01318-1321
QĐ số: 925/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00981-984
QĐ số: 894/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00953-955
QĐ số: 759/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00868
QĐ số: 664/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00744-745
QĐ số: 578/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00664
QĐ số: 507/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00562-563
QĐ số: 480/QĐ-TTKN-KNKĐ
Đính chính QĐ 480
Giấy CN số: HQ.05.0.22.00564
Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.00564
QĐ số: 410/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00486-488
QĐ số: 194/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00115-116
QĐ số: 108/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00063-64
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Hufa QĐ số: 110/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00066
Công ty TNHH Kemin Industries (Việt Nam)    
QĐ số: 3536/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03870-3872
QĐ số: 3461/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03772-3773
QĐ số: 3410/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03694-3702
QĐ số: 3265/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03544-3546
QĐ số: 3231/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03572-3575

QĐ số: 2977/QĐ-TTKN-KNKĐ

ĐÍnh chính QĐ số 2977

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03339-3342

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03339

QĐ số: 2954/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03304-3306

QĐ số: 2745/QĐ-TTKN-KNKĐ

Đính chính QĐ số 2745

Giấy CN số: HQ.05.0.22.03052-3053

Giấy CN ĐC số: HQ.05.0.22.03052

QĐ số: 2582/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02923-2926
QĐ số: 2323/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02621
QĐ số: 2387/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02686-2389
QĐ số: 2225/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02504-2509
QĐ số: 1867/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02071-2074
QĐ số: 1666/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01871-1872
QĐ số: 1582/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01766
QĐ số: 1497/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01601-1604
QĐ số: 1288/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01398
QĐ số: 1122/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01294
QĐ số: 1092/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01234
QĐ số: 1021/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01118-1123
QĐ số: 531/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00598-599
QĐ số: 98/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00107-108
Công ty TNHH Sagophar    
QĐ số: 3184/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03530
QĐ số: 2756/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03093-3094
QĐ số: 2542/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02903-2904
QĐ số: 2289/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02581
QĐ số: 1880/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02123
QĐ số: 1350/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01469-1470
QĐ số: 1074/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01237-1240
QĐ số: 263/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00183
QĐ số: 97/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00109
Công ty TNHH Hải Đại Vĩnh Long    
QĐ số: 3171/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03470-3471
QĐ số: 2835/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03141-3142
QĐ số: 1982/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02210-2211
QĐ số: 1860/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02052
QĐ số: 1665/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01886-1887
QĐ số: 1103/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01257
QĐ số: 755/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00817-818
QĐ số: 482/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00547
QĐ số: 390/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00469
QĐ số: 93/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.00014
Công ty TNHH Dinh dưỡng Việt    
QĐ số: 3574/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03910
QĐ số: 3503/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03774-3775
QĐ số: 3469/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03780
QĐ số: 3189/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03553, 3557-3558
QĐ số: 2875/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03224
QĐ số: 2746/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.03091-3092
QĐ số: 2510/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02796
QĐ số: 2507/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02829
QĐ số: 2338/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02623
QĐ số: 2300/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02579-2580
QĐ số: 2075/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.02315
QĐ số: 1608/QĐ-TTKN-KNKĐ Giấy CN số: HQ.05.0.22.01774-1775<