Tên Công ty | Quyết định ban hành | Giấy chứng nhận |
| | | |
| | | |
| Công ty TNHH Aquavet | | |
| GCN 5045, 5165-5166 QĐ 4110 Aquavet 42773 | GCN 5045, 5165-5166 Aquavet 42773 DG |
| GCN 5163-5164 QĐ 4109 Aquavet, BNN43199 | GCN 5163-5164 Aquavet, BNN43199 DG |
| Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Golden Farm - Chi nhánh Đồng Nai | GCN 5160-5162 QĐ 4107 Golden Farm - CN Đồng Nai 43036 | GCN 5160-5162 Golden Farm - CN Đồng Nai 43036 DG |
| Công ty TNHH GIFA | GCN 5157 QĐ 4098 Gifa, BNN 42239 | GCN 5157 Gifa, BNN 42239 DG |
| Công ty Cổ phần Công nghệ ứng dụng Chiến Thắng | GCN 5148-54 QĐ 4095 Chien Thang BNN43215 | GCN 5148-54 Chien Thang BNN43215 DG |
| Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát | | |
| GCN 5159 QĐ 4097 An Thịnh Phát 43543 | GCN 5159 An Thịnh Phát 43543 DG |
| GCN 5158 QĐ 4096 An Thịnh Phát 42996 | GCN 5158 An Thịnh Phát 42996 DG |
| GCN 5156 QĐ 4094 An Thịnh Phát, BNN 42995 | GCN 5156 An Thịnh Phát, BNN 42995 DG |
| Công ty TNHH Micro Nutrition | GCN 5155 QĐ 4093 Micro Nutrition 43450 | GCN 5155 Micro Nutrition 43450 DG |
| Công ty TNHH AMP Việt Nam | GCN 5084 QĐ 4087 AMP VIỆT NAM BNN42908 | GCN 5084 AMP VIỆT NAM BNN42908 DG |
Công ty TNHH Nông Nghiệp Anh Tuấn Việt Nam | GCN 5126-5135 QĐ 4085 Anh Tuấn Việt Nam 35464, 35417, 35772, 35719, 35712, 35724, 35711, 35829, 35872, 35896 | GCN 5126-5135 Anh Tuấn Việt Nam 35464, 35417, 35772, 35719, 35712, 35724, 35711, 35829, 35872, 35896 DG |
Công ty TNHH G.K Việt Nam | GCN 5053 QĐ 4083 G.K VIỆT NAM BNN43192 | GCN 5053 G.K VIỆT NAM BNN43192 DG |
Công ty TNHH New Hope Hà Nội | GCN 5146-5147 QĐ 4086 NEWHOPE HÀ NỘI, BNN43293 | GCN 5146-5147 NEWHOPE HÀ NỘI, BNN43293 DG |
Công ty TNHH Thức ăn Thủy sản Newhope Đồng Tháp | GCN 5056-5063 QĐ 4080 Newhope Đồng Tháp 43090 | GCN 5056-5063 Newhope Đồng Tháp 43090 DG |
Công ty TNHH thức ăn thủy sản Feed One | GCN 5088 QĐ 4074 Feed One 43232 | GCN 5088 Feed One 43232 DG |
Công ty TNHH Công nghệ Tam Giang | TB 1181 DTCN Tam Giang HĐ 104.2022.HĐHQ HQ 24.06413 DG |
Công ty TNHH Golden Nutrition | GCN 5073-5082 QĐ 4050 Golden Nutrition 38892, 38993, 39091, 39089, 39090, 39162, 39241, 39288, 39286, 39360 | GCN 5073-5082 Golden Nutrition 38892, 38993, 39091, 39089, 39090, 39162, 39241, 39288, 39286, 39360 DG |
Công ty TNHH Công nghệ Thủy sản Lợi Dương | GCN 4838-4840 QĐ 4069 Lợi Dương BNN 42733, 42734 | GCN 4838-4840 Lợi Dương BNN 42733, 42734 DG |
Công ty CP Kinh doanh Vật tư Nông Lâm Thủy sản Vĩnh Thịnh | GCN 5102-5104 QĐ 4063 NLTS Vĩnh Thịnh 42880, 42658, 41982 | GCN 5102-5104 NLTS Vĩnh Thịnh 42880, 42658, 41982 DG |
Công ty cổ phần nguyên liệu ACO Việt Nam | GCN 5118 QĐ 4064 ACO Việt Nam 42736 | GCN 5118 ACO Việt Nam 42736 DG |
Công ty TNHH ORAIN CHEM | GCN 5125 QĐ 4068 Orain Chem 43341 | GCN 5125 Orain Chem 43341 DG |
Công ty TNHH INVE Việt Nam | GCN 5119-5124 QĐ 4062 Inve BNN42732 | GCN 5119-5124 Inve BNN42732 DG |
Công ty TNHH Anh Mỹ VN | Anh Mỹ VN HQ 21.01688 DG | |
Công ty TNHH I&V Bio Artemia Nauplii Center | GCN 5031 QĐ 4051 I&V Bio Artemia Nauplii Center 43314 | GCN 5031 I&V Bio Artemia Nauplii Center 43314 DG |
Công ty TNHH Nam Hoa Hưng Yên | GCN 5032-5035 QĐ 4065 Nam Hoa Hưng Yên 42592, 42977, 43267, 42716 | GCN 5032-5035 Nam Hoa Hưng Yên 42592, 42977, 43267, 42716 DG |
Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa | GCN 5019 QĐ 4056 Nam Hoa BNN43126 | GCN 5019 Nam Hoa BNN43126 DG |
Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông | | |
GCN 5049-5051 QĐ 4078 Mê Kông BNN 43231, 42839, 43284 | GCN 5049-5051 Mê Kông BNN 43231, 42839, 43284 DG |
GCN 5101 QĐ 4059 Mê Kông 43183 | GCN 5101 Mê Kông 43183 DG |
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học HUFA | TB 1167 DTCN HUFA HQ 22.00066 DG | |
Công ty TNHH Bình Minh Capital | | |
Công ty Cổ phần Plasma Việt Nam | GCN 5054 QĐ 4033 Plasma BNN40051 (BIO NUTRITIO - AQUA) | GCN 5054 Plasma BNN40051 (BIO NUTRITIO - AQUA) DG |
Công ty TNHH Cá Tầm Việt Đức | GCN 5027-5030 QĐ 4032 cá tầm Việt Đức 41244 | GCN 5027-5030 cá tầm Việt Đức 41244 DG |
Công ty TNHH Zeigler Việt Nam | QĐ 4040 ĐCQĐ 3110 Zeigler Việt Nam BNN 41539 | QĐ 4040 ĐCQĐ 3110 Zeigler Việt Nam BNN 41539 GCN 3359 |
Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương Nam | GCN 5064 QĐ 4043 Phương Nam 43288 | GCN 5064 Phương Nam 43288 DG |
Công ty TNHH AB AGRI Việt Nam | GCN 5083 QĐ 4045 AB AGRI, BNN41798 | GCN 5083 AB AGRI, BNN41798 DG |
GCN 4663-4664 QĐ 3589 AB AGRI, BNN41401 | Công ty TNHH AB AGRI Việt Nam DG |
Công ty Cổ phần BQ&Q | GCN 4705-4711 QĐ 4042 BQ BNN42886, 43017, 43302 | GCN 4705-4711 BQ BNN42886, 43017, 43302 DG |