Danh mục giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia năm 2025 Phần 2

DANH MỤC GIẤY CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM PHÙ HỢP QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA NĂM 2025

+ Bước 1: nhấn nút "Ctrl + F"hiện ra cửa sổ nhỏ ở góc phải phía trên màn hình.

+ Bước 2: nhập tên công ty cần tìm kiếm vào cửa sổ -> ấn phím "Enter".

Tên Công ty

Quyết định ban hành

Giấy chứng nhận

   
   
Công ty TNHH Aquavet  
GCN 5045, 5165-5166 QĐ 4110 Aquavet 42773GCN 5045, 5165-5166 Aquavet 42773 DG
GCN 5163-5164 QĐ 4109 Aquavet, BNN43199GCN 5163-5164 Aquavet, BNN43199 DG
Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Golden Farm - Chi nhánh Đồng NaiGCN 5160-5162 QĐ 4107 Golden Farm - CN Đồng Nai 43036GCN 5160-5162 Golden Farm - CN Đồng Nai 43036 DG
Công ty TNHH GIFAGCN 5157 QĐ 4098 Gifa, BNN 42239GCN 5157 Gifa, BNN 42239 DG
Công ty Cổ phần Công nghệ ứng dụng Chiến ThắngGCN 5148-54 QĐ 4095 Chien Thang BNN43215GCN 5148-54 Chien Thang BNN43215 DG
Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát  
GCN 5159 QĐ 4097 An Thịnh Phát 43543GCN 5159 An Thịnh Phát 43543 DG
GCN 5158 QĐ 4096 An Thịnh Phát 42996GCN 5158 An Thịnh Phát 42996 DG
GCN 5156 QĐ 4094 An Thịnh Phát, BNN 42995GCN 5156 An Thịnh Phát, BNN 42995 DG
Công ty TNHH Micro NutritionGCN 5155 QĐ 4093 Micro Nutrition 43450GCN 5155 Micro Nutrition 43450 DG
Công ty TNHH AMP Việt NamGCN 5084 QĐ 4087 AMP VIỆT NAM BNN42908GCN 5084 AMP VIỆT NAM BNN42908 DG

Công ty TNHH Nông Nghiệp Anh Tuấn Việt Nam

GCN 5126-5135 QĐ 4085 Anh Tuấn Việt Nam 35464, 35417, 35772, 35719, 35712, 35724, 35711, 35829, 35872, 35896GCN 5126-5135 Anh Tuấn Việt Nam 35464, 35417, 35772, 35719, 35712, 35724, 35711, 35829, 35872, 35896 DG

Công ty TNHH G.K Việt Nam

GCN 5053 QĐ 4083 G.K VIỆT NAM BNN43192GCN 5053 G.K VIỆT NAM BNN43192 DG

Công ty TNHH New Hope Hà Nội

GCN 5146-5147 QĐ 4086 NEWHOPE HÀ NỘI, BNN43293GCN 5146-5147 NEWHOPE HÀ NỘI, BNN43293 DG

Công ty TNHH Thức ăn Thủy sản Newhope Đồng Tháp

GCN 5056-5063 QĐ 4080 Newhope Đồng Tháp 43090GCN 5056-5063 Newhope Đồng Tháp 43090 DG

Công ty TNHH thức ăn thủy sản Feed One

GCN 5088 QĐ 4074 Feed One 43232GCN 5088 Feed One 43232 DG

Công ty TNHH Công nghệ Tam Giang

TB 1181 DTCN Tam Giang HĐ 104.2022.HĐHQ HQ 24.06413 DG

Công ty TNHH Golden Nutrition

GCN 5073-5082 QĐ 4050 Golden Nutrition 38892, 38993, 39091, 39089, 39090, 39162, 39241, 39288, 39286, 39360GCN 5073-5082 Golden Nutrition 38892, 38993, 39091, 39089, 39090, 39162, 39241, 39288, 39286, 39360 DG

Công ty TNHH Công nghệ Thủy sản Lợi Dương

GCN 4838-4840 QĐ 4069 Lợi Dương BNN 42733, 42734

GCN 4838-4840 Lợi Dương BNN 42733, 42734 DG

Công ty CP Kinh doanh Vật tư Nông Lâm Thủy sản Vĩnh Thịnh

GCN 5102-5104 QĐ 4063 NLTS Vĩnh Thịnh 42880, 42658, 41982

GCN 5102-5104 NLTS Vĩnh Thịnh 42880, 42658, 41982 DG

Công ty cổ phần nguyên liệu ACO Việt Nam

GCN 5118 QĐ 4064 ACO Việt Nam 42736

GCN 5118 ACO Việt Nam 42736 DG

Công ty TNHH ORAIN CHEM

GCN 5125 QĐ 4068 Orain Chem 43341

GCN 5125 Orain Chem 43341 DG

Công ty TNHH INVE Việt Nam

GCN 5119-5124 QĐ 4062 Inve BNN42732

GCN 5119-5124 Inve BNN42732 DG

Công ty TNHH Anh Mỹ VN

Anh Mỹ VN HQ 21.01688 DG

 

Công ty TNHH I&V Bio Artemia Nauplii Center

GCN 5031 QĐ 4051 I&V Bio Artemia Nauplii Center 43314

GCN 5031 I&V Bio Artemia Nauplii Center 43314 DG

Công ty TNHH Nam Hoa Hưng Yên

GCN 5032-5035 QĐ 4065 Nam Hoa Hưng Yên 42592, 42977, 43267, 42716

GCN 5032-5035 Nam Hoa Hưng Yên 42592, 42977, 43267, 42716 DG

Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa

GCN 5019 QĐ 4056 Nam Hoa BNN43126

GCN 5019 Nam Hoa BNN43126 DG

 

Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông

 

 

GCN 5049-5051 QĐ 4078 Mê Kông BNN 43231, 42839, 43284

GCN 5049-5051 Mê Kông BNN 43231, 42839, 43284 DG

GCN 5101 QĐ 4059 Mê Kông 43183

GCN 5101 Mê Kông 43183 DG

Công ty TNHH Công nghệ Sinh học HUFA

TB 1167 DTCN HUFA HQ 22.00066 DG

 

Công ty TNHH Bình Minh Capital

 

 

Công ty Cổ phần Plasma Việt Nam

GCN 5054 QĐ 4033 Plasma BNN40051 (BIO NUTRITIO - AQUA)

GCN 5054 Plasma BNN40051 (BIO NUTRITIO - AQUA) DG

Công ty TNHH Cá Tầm Việt Đức

GCN 5027-5030 QĐ 4032 cá tầm Việt Đức 41244

GCN 5027-5030 cá tầm Việt Đức 41244 DG

Công ty TNHH Zeigler Việt Nam

QĐ 4040 ĐCQĐ 3110 Zeigler Việt Nam BNN 41539

QĐ 4040 ĐCQĐ 3110 Zeigler Việt Nam BNN 41539 GCN 3359

Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương Nam

GCN 5064 QĐ 4043 Phương Nam 43288

GCN 5064 Phương Nam 43288 DG

 

Công ty TNHH AB AGRI Việt Nam

GCN 5083 QĐ 4045 AB AGRI, BNN41798

GCN 5083 AB AGRI, BNN41798 DG

GCN 4663-4664 QĐ 3589 AB AGRI, BNN41401

Công ty TNHH AB AGRI Việt Nam DG

Công ty Cổ phần BQ&Q

GCN 4705-4711 QĐ 4042 BQ BNN42886, 43017, 43302

GCN 4705-4711 BQ BNN42886, 43017, 43302 DG

3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin