Tên Công ty | Quyết định ban hành | Giấy chứng nhận | Phiếu phân tích |
| Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng Long | TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) | TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT2 |
| QĐ 80 điều chỉnh địa chỉ công ty Thăng Long DG |
| | | | |
| Công ty CP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | GCN 189 QĐ 195 Dabaco Việt Nam BNN43706 | GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706 | GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706 PT |
| Công ty TNHH Laksana | GCN 168 QĐ 181 Laksana 43398 | GCN 168 Laksana 43398 | GCN 168 Laksana 43398 PT |
| Công ty TNHH Nam Hoa Hưng Yên | GCN 195-196 QĐ 176 Nam Hoa Hưng Yên 43410 | GCN 195-196 Nam Hoa Hưng Yên 43410 DG | |
| Công ty TNHH thương mại dịch vụ nông nghiệp Biofarm | GCN 169-170 QĐ 172 Biofarm 43660, 43704 | GCN 169-170 Biofarm 43660, 43704 DG | |
| Công ty TNHH Thái Bình Gia | GCN 150 QĐ 140 Thái Bình Gia 43696 | GCN 150 Thái Bình Gia 43696 DG | |
| Công ty TNHH Dinh dưỡng Gofeed | QĐ 159 ĐCQĐ 173.QĐ-TTKN-HQ Công ty TNHH dinh dưỡng Gofeed | |
| Công ty TNHH Mixscience Asia | GCN 164-166 QĐ 147 Mixscience Asia 43318 | GCN 164-166 Mixscience Asia 43318 DG | |
| Công ty TNHH Khai Nhật | QĐ 146 ĐCQD 168 Khai Nhat | | |
| Công ty TNHH Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp | QĐ 144 ĐCPVCN tại QĐ 3679 của Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - CN Đồng Tháp | |
| Công ty TNHH Hóa chất Thành Phương | GCN 163 QĐ 148 Thành Phương 43724 | GCN 163 Thành Phương 43724 DG | |
| Công ty TNHH Tân Sao Á | GCN 155-157 qđ 145 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187 | GCN 155-157 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187 DG | |
| Công ty TNHH DV Tư vấn và TM Tiến Nông | GCN 148-149 QĐ 136 Tiến Nông 43564 | GCN 148-149 Tiến Nông 43564 DG | |
| Công ty Cổ phần Unagi Việt Nam Farm | GCN 147 QĐ 135 Unagi Vietnam Farm 43659 | GCN 147 Unagi Vietnam Farm 43659 DG | |
| Công ty TNHH AMP Việt Nam | GCN 151 QĐ 134 AMP Việt Nam 43575 | GCN 151 AMP Việt Nam 43575 DG | |
| Công ty TNHH Hóa chất Nano | GCN 079-080 QĐ 127 Nano 43084, 43249 | GCN 079-080 Nano 43084, 43249 DG | |
| Công ty TNHH Nông Nghiệp Anh Tuấn Việt Nam | GCN 116-126 QĐ 112 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833 | GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833 GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833 PT | |
| Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát | | | |
| | | |
| GCN 144 QĐ 125 An Thịnh Phát 42940 | GCN 144 An Thịnh Phát 42940 DG | |
| GCN 143 QĐ 124 An Thịnh Phát 43802 | GCN 143 An Thịnh Phát 43802 DG | |
| GCN 412 QĐ 123 An Thịnh Phát 43848 | GCN 412 An Thịnh Phát 43848 DG | |
| GCN 141 QĐ 122 An Thịnh Phát 43655 | GCN 141 An Thịnh Phát 43655 DG | |
| GCN 128 QĐ 118 An Thịnh Phát 43461 | GCN 128 An Thịnh Phát 43461 DG | |
| GCN 130 QĐ 117 An Thịnh Phát 43698 | GCN 130 An Thịnh Phát 43698 DG | |
| Công ty CP Thương mại Victa | | | |
| GCN 188 QĐ 194 Victa BNN44221 | GCN 188 Victa BNN44221 | GCN 188 Victa BNN44221 PT |
| GCN 081 QĐ 109 Victa 43816 | GCN 081 Victa 43816 DG | |
| Công ty TNHH Rừng Biển | GCN 131 QĐ 108 RỪNG BIỂN BNN43701 | GCN 131 RỪNG BIỂN BNN43701 DG | |
| Công ty TNHH Quốc tế Gold Herd Việt Nam | | | |
| GCN 190-191 QĐ 171 Gold Herd Việt Nam 43771 | GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771 GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771 PT | |
| GCN 132 QĐ 106 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602 | GCN 132 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602 DG | |
| Công ty TNHH Phú Tài An Phát | | | |
| GCN 200 QĐ 186 Phú Tài An Phát 43820 | GCN 200 Phú Tài An Phát 43820 | GCN 200 Phú Tài An Phát 43820 PT |
| GCN 127 QĐ 103 Phú Tài An Phát (BNN43401) | GCN 127 Phú Tài An Phát (BNN43401) DG | |
| Công ty TNHH Lamimex | GCN 095 QĐ 99 LAMIMEX BNN 43740 | GCN 095 LAMIMEX BNN 43740 DG | |
| Công ty TNHH TM DV Tín Mỹ An | | | |
| GCN 082-090 QĐ 129 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134 | GCN 082-090 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134 DG | |
| GCN 061 QĐ 94 Tín Mỹ An BNN43437 | GCN 061 Tín Mỹ An BNN43437 DG | |
| Công ty TNHH PVS Việt Nam | GCN 104-110 QĐ 81 PVS BNN43598 | GCN 104-110 PVS BNN43598 DG | |
| Công ty TNHH Archer Daniels Midland VN | GCN 92 QĐ 82 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076 | GCN 92 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076 DG | |
| Công ty TNHH Sản phẩm Thương mại Hàng Hải | | | |
| | | |
| GCN 102 QĐ 73 Hang Hai BNN41045 | GCN 102 Hang Hai BNN41045 DG | |
| GCN 103 QĐ 72 Hang Hai BNN41721 | GCN 103 Hang Hai BNN41721 DG | |
| Công ty TNHH Thương mại Cung ứng Quốc tế | GCN 91 QĐ 63 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159 | GCN 91 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159 DG | |
| Công ty TNHH GIFA | | | |
| GCN 100 QĐ 64 Gifa BNN43416 | GCN 100 Gifa BNN43416 DG | |
| GCN 098 QĐ 62 Gifa BNN42529 | GCN 098 Gifa BNN42529 DG | |
| GCN 099 QĐ 61 Gifa BNN43222 | GCN 099 Gifa BNN43222 DG | |
| Công ty TNHH Công nghệ sinh học VLAND TP Hồ Chí Minh | TB 23 Cty Vland GSL1 DG | | |
| Công ty TNHH Uni-President Việt Nam | QĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 DG | QĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 PT DG | |
| Công ty TNHH Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam | GCN 070 QĐ 60 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397 | GCN 070 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397 DG | |
| Công ty CP Greenfeed Việt Nam | GCN 022-023 QĐ 59 Greenfeed Việt Nam 43777 | GCN 022-023 Greenfeed Việt Nam 43777 DG | |
| Công ty TNHH G.K Việt Nam | | | |
| GCN 159 QĐ 183 G.K Việt Nam 43346 | GCN 159 G.K Việt Nam 43346 | GCN 159 G.K Việt Nam 43346 PT |
| GCN 162 QĐ 170 G.K Việt Nam 43241 | GCN 162 G.K Việt Nam 43241 DG | |
| GCN 066-067 QĐ 128 G.K Việt Nam 44034, 43258 | GCN 066-067 G.K Việt Nam 44034, 43258 DG | |
| GCN 041 QĐ 96 G.K Việt Nam 42894 | GCN 041 G.K Việt Nam 42894 DG | |
| GCN 18-19 QĐ 58 G.K Việt Nam 42900, 43166 | GCN 18-19 G.K Việt Nam 42900, 43166 DG | |
| Công ty TNHH Pilmico Việt Nam | | | |
| GCN 096 QĐ 164 Pilmico Việt Nam BNN 43573 | GCN 096 Pilmico Việt Nam BNN 43573 DG | |
| GCN 013-015 QĐ 54 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200 | GCN 013-015 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200 DG | |
| Công ty TNHH Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam | | | |
| GCN 198 QĐ 188 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825 | GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825 | GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825 PT |
| GCN 199 QĐ 187 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 | GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 | GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 PT |
| GCN 062 QĐ 57 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461 | GCN 062 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461 DG | |
| Công ty TNHH DSM Nutritional Producst Việt Nam | GCN 016-017 QĐ 56 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185 | GCN 016-017 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185 DG | |
| Công ty TNHH MTV Provimi | | | |
| GCN 179-187 QĐ 167 Provimi BNN 43882, 43883, 43791, 43904 | | |
| GCN 171-178 QĐ 162 Provimi BNN 42882 | GCN 171-178 Provimi BNN 42882 GCN 171-178 Provimi BNN 42882 PT DG | |
| GCN 111-114 QĐ 84 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340 | GCN 111-114 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340 DG | |
| GCN 075-78 QĐ 39 Provimi BNN43507, 43306 | GCN 075-78 Provimi BNN43507, 43306 DG | |
| Công ty TNHH Bách Thịnh | GCN 3503-3505 QĐ 2344 Bách Thịnh, BNN38741 | GCN 3503-3505 Bách Thịnh, BNN38741 DG | |
| Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông | | | |
| GCN 101 QĐ 169 Mê Kông BNN 42830 | GCN 101 Mê Kông BNN 42830 DG | |
| GCN 026-027 QĐ 95 Mê Kông BNN 43303, 43664 | GCN 026-027 Mê Kông BNN 43303, 43664 DG | |
| GCN 073 QĐ 38 Mê Kông 43708 | GCN 073 Mê Kông 43708 DG | |
| Công ty TNHH Xuất nhập khẩu WMW | | | |
| GCN 192-194 QĐ 175 WMW 43343 | GCN 192-194 WMW 43343 GCN 192-194 WMW 43343 PT | |
| GCN 071-72 QĐ 30 WMW BNN43074 | GCN 071-72 WMW BNN43074 DG | |
| Công ty TNHH Dinh dưỡng Việt | GCN 069 QĐ 29 Dinh Dưỡng Việt 43607 | GCN 069 Dinh Dưỡng Việt 43607 DG | |
| Công ty TNHH Quốc tế Kinh Đô | GCN 0029 QĐ 1 Kinh Do BNN43440 | GCN 0029 Kinh Do BNN43440 DG | |
| Công ty TNHH Thủy sản Toàn Cầu | GCN 031-037 QĐ 02 thủy sản Toàn Cầu 42779 | GCN 031-037 thủy sản Toàn Cầu 42779 DG | |
| Công ty CP Việt - Pháp Sản xuất thức ăn gia súc - Chi nhánh Proconco Cần Thơ | GCN 042 QĐ 04 Viet Phap BNN43570 | GCN 042 Viet Phap BNN43570 DG | |
| Công ty TNHH De Heus | | | |
| GCN 094 QĐ 158 De Heus 43556 | GCN 094 De Heus 43556 DG | |
| GCN 043 QĐ 05 De Hues BNN43479 | GCN 043 De Hues BNN43479 DG | |
| Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Ecofeed | GCN 010-012 QĐ 06 Ecofeed BNN43429, 43430 | GCN 010-012 Ecofeed BNN43429, 43430 DG | |
| Công ty TNHH TM DV SX Ngọc Trai | | | |
| GCN 201-212 QĐ 192 Ngọc Trai 43357 | | |
| GCN Ngoc 045-56 QĐ 07 Trai BNN42673, 42691 | GCN 045-56 Ngoc Trai BNN42673, 42691 DG | |
| Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Golden Farm - Chi nhánh Đồng Nai | | | |
| GCN 134 QĐ 139 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572 | GCN 134 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572 DG | |
| GCN 133 QĐ 107 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404 | GCN 133 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404 dg | |
| GCN 028 QĐ 8 Golden Farm BNN43177 | GCN 028 Golden Farm BNN43177 DG | |
| Công ty TNHH BASF Việt Nam | | | |
| GCN 135 QĐ 182 BASF VIỆT NAM 44215 | GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215 | GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215 PT |
| GCN 006-007 QĐ 9 BASF VIỆT NAM 43487, 43510 | GCN 006-007 BASF VIỆT NAM 43487, 43510 DG | |
| Công ty TNHH V-Group Việt Nam | | | |
| GCN 065 QĐ 100 V-Group Việt Nam 43578 | GCN 065 V-Group Việt Nam 43578 DG | |
| GCN 063 QĐ 33 V-Group Việt Nam 43432 | GCN 063 V-Group Việt Nam 43432 DG | |
| GCN 058 QĐ 10 V-Group Việt Nam 43428 | GCN 058 V-Group Việt Nam 43428 DG | |
| Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa | | | |
| | | |
| GCN 084-089 QĐ 77 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671 | GCN 084-089 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671 DG | |
| GCN 044 QĐ 11 Nam Hoa 43216 | GCN 044 Nam Hoa 43216 DG | |
| Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam – Chi nhánh SX KD Thức ăn Thủy sản | | | |
| GCN 136-140 QĐ 130 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424 | GCN 136-140 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424 DG | |
| GCN 004-005 QĐ 20 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481 | GCN 004-005 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481 DG | |
| GCN 001-003 QĐ 12 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519 | GCN 001-003 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519 DG | |
| Công ty Cổ phần MC FISH Việt Nam | | | |
| GCN 145-146 QĐ 184 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677 | GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677 | GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677 PT DG |
| GCN 093 QĐ 160 MC FISH VietNam 43752 | GCN 093 MC FISH VietNam 43752 DG | |
| GCN 064 QĐ 111 MC FISH VietNam BNN 43674 | GCN 064 MC FISH VietNam BNN 43674 DG | |
| GCN 024-025 QĐ 93 MC FISH VietNam 43050, 43013 | GCN 024-025 MC FISH VietNam 43050, 43013 DG | |
| GCN 057 QĐ 18 MC FISH VietNam 42755 | GCN 057 MC FISH VietNam 42755 DG | |
| Công ty TNHH ORAIN CHEM | | | |
| GCN 158 QĐ 193 Orain Chem 43597 | GCN 158 Orain Chem 43597 | GCN 158 Orain Chem 43597 PT |
| GCN 160-161 QĐ 165 Orain Chem 43843, 43219 | GCN 160-161 Orain Chem 43843, 43219 DG | |
| GCN 020-021 QĐ 55 Orain Chem 43609, 43599 | GCN 020-021 Orain Chem 43609, 43599 DG | |
| GCN 030 QĐ 26 Orain Chem 42745 | GCN 030 Orain Chem 42745 DG | |
| Công ty TNHH Cargill Việt Nam | | | |
| GCN 152-153 QĐ 143 Cargill Việt Nam 43635, 43780 | GCN 152-153 Cargill Việt Nam 43635, 43780 DG | |
| GCN 115 QĐ 85 Cargill BNN42228 | GCN 115 Cargill BNN42228 DG | |
| GCN 59-60 QĐ 41 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817 | GCN 59-60 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817 DG | |
| GCN 008-009 QĐ 25 Cargill BNN43380, 43382 | GCN 008-009 Cargill BNN43380, 43382 DG | |
| Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương Nam | GCN 068 QĐ 31 Phương Nam 43288 | GCN 068 Phương Nam 43288 DG | |
| Công ty TNHH Liên kết ASP | GCN 038-039 QĐ 32 Liên Kết ASP 42941 | GCN 038-039 Liên Kết ASP 42941 DG | |
| | | | |