Danh mục giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia năm 2026

DANH MỤC GIẤY CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM PHÙ HỢP QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA NĂM 2026

+ Bước 1: nhấn nút "Ctrl + F"hiện ra cửa sổ nhỏ ở góc phải phía trên màn hình.

+ Bước 2: nhập tên công ty cần tìm kiếm vào cửa sổ -> ấn phím "Enter".

Tên Công ty

Quyết định ban hành

Giấy chứng nhận

Phiếu phân tích

Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng LongTB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1)

TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT

TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT2

QĐ 80 điều chỉnh địa chỉ công ty Thăng Long DG
    
Công ty CP Tập đoàn Dabaco Việt NamGCN 189 QĐ 195 Dabaco Việt Nam BNN43706GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706 PT
Công ty TNHH LaksanaGCN 168 QĐ 181 Laksana 43398GCN 168 Laksana 43398GCN 168 Laksana 43398 PT
Công ty TNHH Nam Hoa Hưng YênGCN 195-196 QĐ 176 Nam Hoa Hưng Yên 43410GCN 195-196 Nam Hoa Hưng Yên 43410 DG 
Công ty TNHH thương mại dịch vụ nông nghiệp BiofarmGCN 169-170 QĐ 172 Biofarm 43660, 43704GCN 169-170 Biofarm 43660, 43704 DG 
Công ty TNHH Thái Bình GiaGCN 150 QĐ 140 Thái Bình Gia 43696GCN 150 Thái Bình Gia 43696 DG 
Công ty TNHH Dinh dưỡng GofeedQĐ 159 ĐCQĐ 173.QĐ-TTKN-HQ Công ty TNHH dinh dưỡng Gofeed 
Công ty TNHH Mixscience AsiaGCN 164-166 QĐ 147 Mixscience Asia 43318GCN 164-166 Mixscience Asia 43318 DG 
Công ty TNHH Khai NhậtQĐ 146 ĐCQD 168 Khai Nhat  
Công ty TNHH Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - Chi nhánh Đồng ThápQĐ 144 ĐCPVCN tại QĐ 3679 của Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - CN Đồng Tháp 
Công ty TNHH Hóa chất Thành PhươngGCN 163 QĐ 148 Thành Phương 43724GCN 163 Thành Phương 43724 DG 
Công ty TNHH Tân Sao ÁGCN 155-157 qđ 145 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187GCN 155-157 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187 DG 
Công ty TNHH DV Tư vấn và TM Tiến NôngGCN 148-149 QĐ 136 Tiến Nông 43564GCN 148-149 Tiến Nông 43564 DG 
Công ty Cổ phần Unagi Việt Nam FarmGCN 147 QĐ 135 Unagi Vietnam Farm 43659GCN 147 Unagi Vietnam Farm 43659 DG 
Công ty TNHH AMP Việt NamGCN 151 QĐ 134 AMP Việt Nam 43575GCN 151 AMP Việt Nam 43575 DG 
Công ty TNHH Hóa chất NanoGCN 079-080 QĐ 127 Nano 43084, 43249GCN 079-080 Nano 43084, 43249 DG 
Công ty TNHH Nông Nghiệp Anh Tuấn Việt NamGCN 116-126 QĐ 112 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833

GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833

GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833 PT

 

Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát   
   
GCN 144 QĐ 125 An Thịnh Phát 42940GCN 144 An Thịnh Phát 42940 DG 
GCN 143 QĐ 124 An Thịnh Phát 43802GCN 143 An Thịnh Phát 43802 DG 
GCN 412 QĐ 123 An Thịnh Phát 43848GCN 412 An Thịnh Phát 43848 DG 
GCN 141 QĐ 122 An Thịnh Phát 43655GCN 141 An Thịnh Phát 43655 DG 
GCN 128 QĐ 118 An Thịnh Phát 43461GCN 128 An Thịnh Phát 43461 DG 
GCN 130 QĐ 117 An Thịnh Phát 43698GCN 130 An Thịnh Phát 43698 DG 
Công ty CP Thương mại Victa   
GCN 188 QĐ 194 Victa BNN44221GCN 188 Victa BNN44221GCN 188 Victa BNN44221 PT
GCN 081 QĐ 109 Victa 43816GCN 081 Victa 43816 DG 
Công ty TNHH Rừng BiểnGCN 131 QĐ 108 RỪNG BIỂN BNN43701GCN 131 RỪNG BIỂN BNN43701 DG 
Công ty TNHH Quốc tế Gold Herd Việt Nam   
GCN 190-191 QĐ 171 Gold Herd Việt Nam 43771

GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771

GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771 PT

 

GCN 132 QĐ 106 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602GCN 132 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602 DG 
Công ty TNHH Phú Tài An Phát   
GCN 200 QĐ 186 Phú Tài An Phát 43820GCN 200 Phú Tài An Phát 43820GCN 200 Phú Tài An Phát 43820 PT
GCN 127 QĐ 103 Phú Tài An Phát (BNN43401)GCN 127 Phú Tài An Phát (BNN43401) DG 
Công ty TNHH LamimexGCN 095 QĐ 99 LAMIMEX BNN 43740GCN 095 LAMIMEX BNN 43740 DG 
Công ty TNHH TM DV Tín Mỹ An   
GCN 082-090 QĐ 129 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134GCN 082-090 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134 DG 
GCN 061 QĐ 94 Tín Mỹ An BNN43437GCN 061 Tín Mỹ An BNN43437 DG 
Công ty TNHH PVS Việt NamGCN 104-110 QĐ 81 PVS BNN43598GCN 104-110 PVS BNN43598 DG 
Công ty TNHH Archer Daniels Midland VNGCN 92 QĐ 82 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076GCN 92 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076 DG 
Công ty TNHH Sản phẩm Thương mại Hàng Hải   
   
GCN 102 QĐ 73 Hang Hai BNN41045GCN 102 Hang Hai BNN41045 DG 
GCN 103 QĐ 72 Hang Hai BNN41721GCN 103 Hang Hai BNN41721 DG 
Công ty TNHH Thương mại Cung ứng Quốc tếGCN 91 QĐ 63 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159GCN 91 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159 DG 
Công ty TNHH GIFA   
GCN 100 QĐ 64 Gifa BNN43416GCN 100 Gifa BNN43416 DG 
GCN 098 QĐ 62 Gifa BNN42529GCN 098 Gifa BNN42529 DG 
GCN 099 QĐ 61 Gifa BNN43222GCN 099 Gifa BNN43222 DG 
Công ty TNHH Công nghệ sinh học VLAND TP Hồ Chí MinhTB 23 Cty Vland GSL1 DG  
Công ty TNHH Uni-President Việt NamQĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 DGQĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 PT DG 
Công ty TNHH Uni-President Việt Nam tại Quảng NamGCN 070 QĐ 60 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397GCN 070 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397 DG 
Công ty CP Greenfeed Việt NamGCN 022-023 QĐ 59 Greenfeed Việt Nam 43777GCN 022-023 Greenfeed Việt Nam 43777 DG 
Công ty TNHH G.K Việt Nam   
GCN 159 QĐ 183 G.K Việt Nam 43346GCN 159 G.K Việt Nam 43346GCN 159 G.K Việt Nam 43346 PT
GCN 162 QĐ 170 G.K Việt Nam 43241GCN 162 G.K Việt Nam 43241 DG 
GCN 066-067 QĐ 128 G.K Việt Nam 44034, 43258GCN 066-067 G.K Việt Nam 44034, 43258 DG 
GCN 041 QĐ 96 G.K Việt Nam 42894GCN 041 G.K Việt Nam 42894 DG 
GCN 18-19 QĐ 58 G.K Việt Nam 42900, 43166GCN 18-19 G.K Việt Nam 42900, 43166 DG 
Công ty TNHH Pilmico Việt Nam   
GCN 096 QĐ 164 Pilmico Việt Nam BNN 43573GCN 096 Pilmico Việt Nam BNN 43573 DG 
GCN 013-015 QĐ 54 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200GCN 013-015 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200 DG 
Công ty TNHH Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam   
GCN 198 QĐ 188 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825 PT
GCN 199 QĐ 187 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 PT
GCN 062 QĐ 57 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461GCN 062 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461 DG 
Công ty TNHH DSM Nutritional Producst Việt NamGCN 016-017 QĐ 56 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185GCN 016-017 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185 DG 
Công ty TNHH MTV Provimi   
GCN 179-187 QĐ 167 Provimi BNN 43882, 43883, 43791, 43904  
GCN 171-178 QĐ 162 Provimi BNN 42882

GCN 171-178 Provimi BNN 42882

GCN 171-178 Provimi BNN 42882 PT DG

 

GCN 111-114 QĐ 84 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340GCN 111-114 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340 DG 
GCN 075-78 QĐ 39 Provimi BNN43507, 43306GCN 075-78 Provimi BNN43507, 43306 DG 
Công ty TNHH Bách ThịnhGCN 3503-3505 QĐ 2344 Bách Thịnh, BNN38741GCN 3503-3505 Bách Thịnh, BNN38741 DG 
Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông   
GCN 101 QĐ 169 Mê Kông BNN 42830GCN 101 Mê Kông BNN 42830 DG 
GCN 026-027 QĐ 95 Mê Kông BNN 43303, 43664GCN 026-027 Mê Kông BNN 43303, 43664 DG 
GCN 073 QĐ 38 Mê Kông 43708GCN 073 Mê Kông 43708 DG 
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu WMW   
GCN 192-194 QĐ 175 WMW 43343

GCN 192-194 WMW 43343

GCN 192-194 WMW 43343 PT

 

GCN 071-72 QĐ 30 WMW BNN43074GCN 071-72 WMW BNN43074 DG 
Công ty TNHH Dinh dưỡng ViệtGCN 069 QĐ 29 Dinh Dưỡng Việt 43607GCN 069 Dinh Dưỡng Việt 43607 DG 
Công ty TNHH Quốc tế Kinh ĐôGCN 0029 QĐ 1 Kinh Do BNN43440GCN 0029 Kinh Do BNN43440 DG 
Công ty TNHH Thủy sản Toàn CầuGCN 031-037 QĐ 02 thủy sản Toàn Cầu 42779GCN 031-037 thủy sản Toàn Cầu 42779 DG 
Công ty CP Việt - Pháp Sản xuất thức ăn gia súc - Chi nhánh Proconco Cần ThơGCN 042 QĐ 04 Viet Phap BNN43570GCN 042 Viet Phap BNN43570 DG 
Công ty TNHH De Heus   
GCN 094 QĐ 158 De Heus 43556GCN 094 De Heus 43556 DG 
GCN 043 QĐ 05 De Hues BNN43479GCN 043 De Hues BNN43479 DG 
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ EcofeedGCN 010-012 QĐ 06 Ecofeed BNN43429, 43430GCN 010-012 Ecofeed BNN43429, 43430 DG 
Công ty TNHH TM DV SX Ngọc Trai   
GCN 201-212 QĐ 192 Ngọc Trai 43357  
GCN Ngoc 045-56 QĐ 07 Trai BNN42673, 42691GCN 045-56 Ngoc Trai BNN42673, 42691 DG 
Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Golden Farm - Chi nhánh Đồng Nai   
GCN 134 QĐ 139 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572GCN 134 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572 DG 
GCN 133 QĐ 107 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404GCN 133 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404 dg 
GCN 028 QĐ 8 Golden Farm BNN43177GCN 028 Golden Farm BNN43177 DG 
Công ty TNHH BASF Việt Nam   
GCN 135 QĐ 182 BASF VIỆT NAM 44215GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215 PT
GCN 006-007 QĐ 9 BASF VIỆT NAM 43487, 43510GCN 006-007 BASF VIỆT NAM 43487, 43510 DG 
Công ty TNHH V-Group Việt Nam   
GCN 065 QĐ 100 V-Group Việt Nam 43578GCN 065 V-Group Việt Nam 43578 DG 
GCN 063 QĐ 33 V-Group Việt Nam 43432GCN 063 V-Group Việt Nam 43432 DG 
GCN 058 QĐ 10 V-Group Việt Nam 43428GCN 058 V-Group Việt Nam 43428 DG 
Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa   
   
GCN 084-089 QĐ 77 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671GCN 084-089 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671 DG 
GCN 044 QĐ 11 Nam Hoa 43216GCN 044 Nam Hoa 43216 DG 
Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam – Chi nhánh SX KD Thức ăn Thủy sản   
GCN 136-140 QĐ 130 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424GCN 136-140 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424 DG 
GCN 004-005 QĐ 20 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481GCN 004-005 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481 DG 
GCN 001-003 QĐ 12 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519GCN 001-003 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519 DG 
Công ty Cổ phần MC FISH Việt Nam   
GCN 145-146 QĐ 184 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677 PT DG
GCN 093 QĐ 160 MC FISH VietNam 43752GCN 093 MC FISH VietNam 43752 DG 
GCN 064 QĐ 111 MC FISH VietNam BNN 43674GCN 064 MC FISH VietNam BNN 43674 DG 
GCN 024-025 QĐ 93 MC FISH VietNam 43050, 43013GCN 024-025 MC FISH VietNam 43050, 43013 DG 
GCN 057 QĐ 18 MC FISH VietNam 42755GCN 057 MC FISH VietNam 42755 DG 
Công ty TNHH ORAIN CHEM   
GCN 158 QĐ 193 Orain Chem 43597GCN 158 Orain Chem 43597GCN 158 Orain Chem 43597 PT
GCN 160-161 QĐ 165 Orain Chem 43843, 43219GCN 160-161 Orain Chem 43843, 43219 DG 
GCN 020-021 QĐ 55 Orain Chem 43609, 43599GCN 020-021 Orain Chem 43609, 43599 DG 
GCN 030 QĐ 26 Orain Chem 42745GCN 030 Orain Chem 42745 DG 
Công ty TNHH Cargill Việt Nam   
GCN 152-153 QĐ 143 Cargill Việt Nam 43635, 43780GCN 152-153 Cargill Việt Nam 43635, 43780 DG 
GCN 115 QĐ 85 Cargill BNN42228GCN 115 Cargill BNN42228 DG 
GCN 59-60 QĐ 41 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817GCN 59-60 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817 DG 
GCN 008-009 QĐ 25 Cargill BNN43380, 43382GCN 008-009 Cargill BNN43380, 43382 DG 
Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương NamGCN 068 QĐ 31 Phương Nam 43288GCN 068 Phương Nam 43288 DG 
Công ty TNHH Liên kết ASPGCN 038-039 QĐ 32 Liên Kết ASP 42941GCN 038-039 Liên Kết ASP 42941 DG 
    
3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin