Danh mục giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia năm 2026

DANH MỤC GIẤY CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM PHÙ HỢP QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA NĂM 2026

+ Bước 1: nhấn nút "Ctrl + F"hiện ra cửa sổ nhỏ ở góc phải phía trên màn hình.

+ Bước 2: nhập tên công ty cần tìm kiếm vào cửa sổ -> ấn phím "Enter".

Tên Công ty

Quyết định ban hành

Giấy chứng nhận

Phiếu phân tích

Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng LongTB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1)

TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT

TB 67 Thăng Long (Giám sát lần 1) PT2

QĐ 80 điều chỉnh địa chỉ công ty Thăng Long DG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Khang AnhGCN 319-320 QĐ 330 Khang Anh BNN 41359, 44638 
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Evergreen Việt NamQĐ 329 MR GCN 1757 Evergreen TB1123 (trong nước) DGQĐ 329 MR GCN 1757 Evergreen TB1123 (trong nước) PT
Công ty TNHH RubyGCN 432 QĐ 431 Ruby 44515GCN 432 Ruby 44515GCN 432 Ruby 44515 PT
Công ty TNHH Khoa kỹ sinh vật Thăng Long Hải DươngGCN 428 QĐ 421 Thăng Long HD 44930GCN 428 Thăng Long HD 44930GCN 428 Thăng Long HD 44930 PT
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đan DươngGCN 416-417 QĐ 406 Đan Dương 44781, 44750GCN 416-417 Đan Dương 44781, 44750GCN 416-417 Đan Dương 44781, 44750 PT
Công ty cổ phần AgrimaxGCN 402 QĐ 396 Agrimax 44389GCN 402 Agrimax 44389GCN 402 Agrimax 44389 PT
Công ty TNHH Aquavet   
GCN 419-423 QĐ 408 Aquavet 44257GCN 419-423 Aquavet 44257GCN 419-423 Aquavet 44257 PT
GCN 347-349 QĐ 391 Aquavet 44257GCN 347-349 Aquavet 44257GCN 347-349 Aquavet 44257 PT
Công ty TNHH Aqua NutritionGCN 385-388 QĐ 387 Aqua Nutrition 44825GCN 385-388 Aqua Nutrition 44825GCN 385-388 Aqua Nutrition 44825 PT
Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dịch vụ Hải Thông   
GCN 397 QĐ 383 Hải Thông 44597GCN 397 Hải Thông 44597GCN 397 Hải Thông 44597 PT
GCN 377 QĐ 369 Hải Thông 42566GCN 377 Hải Thông 42566GCN 377 Hải Thông 42566 PT
Công ty TNHH Seven Hills TradingGCN 389 QĐ 373 Seven Hills Trading BNN 43465GCN 389 Seven Hills Trading BNN 43465GCN 389 Seven Hills Trading BNN 43465 PT
Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Sinh học Thái Nam ViệtGCN 380, 381 QĐ 374 Thái Nam Việt 44206, 44411GCN 380, 381 Thái Nam Việt 44206, 44411GCN 380, 381 Thái Nam Việt 44206, 44411 PT
Công ty TNHH Cooperl Việt NamGCN 295, 296 QĐ 364 Cooperl Việt Nam BNN 44368, 44823GCN 295, 296 Cooperl Việt Nam BNN 44368, 44823GCN 295, 296 Cooperl Việt Nam BNN 44368, 44823 PT DG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Khang AnhGCN 319-320 QĐ 330 Khang Anh BNN 41359, 44638GCN 319-320 Khang Anh BNN 41359, 44638GCN 319-320 Khang Anh BNN 41359, 44638 PTDG
Công ty TNHH MSD Animal Health Việt NamQĐ điều chỉnh phạm vi chứng nhận  
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất BetavnGCN 335 QĐ 325 Betavn 44386GCN 335 Betavn 44386GCN 335 Betavn 44386 PT
Công ty TNHH INVE Việt NamGCN 12 QĐ 323 Inve Việt Nam 42732GCN 12 Inve Việt Nam 42732GCN 12 Inve Việt Nam 42732 PT
Công ty CP Kinh doanh Vật tư Nông Lâm Thủy sản Vĩnh ThịnhGCN 333-334 QĐ 316 NLTS Vĩnh Thịnh 43307, 42920GCN 333-334 NLTS Vĩnh Thịnh 43307, 42920GCN 333-334 NLTS Vĩnh Thịnh 43307, 42920 PT
Công ty TNHH Thương mại UPVNGCN 325-329 QĐ 313 UPVN 44047GCN 325-329 UPVN 44047GCN 325-329 UPVN 44047 PT
Công ty Cổ phần BQ&QGCN 321-324 QĐ 314 BQ&Q 44122, 44255, 44556GCN 321-324 BQ&Q 44122, 44255, 44556GCN 321-324 BQ&Q 44122, 44255, 44556 PT
Công ty TNHH Nông nghiệp và Công nghệ Chăn nuôi Nguyên XươngGCN 299 QĐ 285 Nguyên Xương 44472GCN 299 Nguyên Xương 44472GCN 299 Nguyên Xương 44472 PT
Chi nhánh Công ty CP S.I.M VN tại Tp Hồ Chí MinhGCN 313 QĐ 297 CN S.I.M. VN tại TP Hồ Chí Minh 44199GCN 313 CN S.I.M. VN tại TP Hồ Chí Minh 44199GCN 313 CN S.I.M. VN tại TP Hồ Chí Minh 44199 PT
Công ty TNHH MTV SX TM XNK HUNG XIANG (Việt Nam)GCN 216 QĐ 293 Hung Xiang (Việt Nam) BNN 44195GCN 216 Hung Xiang (Việt Nam) BNN 44195GCN 216 Hung Xiang (Việt Nam) BNN 44195 PT
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu AquakingGCN 301 QĐ 296 Aquaking 41604GCN 301 Aquaking 41604GCN 301 Aquaking 41604 PT
Công ty TNHH Công nghệ Thủy sản Lợi DươngGCN 271-272 QĐ 290 Lợi Dương BNN 44039GCN 271-272 Lợi Dương BNN 44039

GCN 271-272 Lợi Dương BNN 44039 PT

GCN 271-272 Lợi Dương BNN 44039 PT2

Công ty TNHH Long sinhGCN 305 QĐ 288 Long Sinh 4010GCN 305 Long Sinh 4010GCN 305 Long Sinh 4010 PT
Công ty TNHH TM QMA Việt Nam   
GCN 429 QĐ 419 QMA 44547GCN 429 QMA 44547GCN 429 QMA 44547 PT
GCN 306-307 QĐ 287 QMA Việt Nam 43282GCN 306-307 QMA Việt Nam 43282GCN 306-307 QMA Việt Nam 43282 PT
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phân bón Bình Điền Cửu Long   
   
GCN 40, 304 QĐ 286 Bình Điền Cửu Long 42352, 42113GCN 40, 304 Bình Điền Cửu Long 42352, 42113GCN 40, 304 Bình Điền Cửu Long 42352, 42113 PT
Công ty TNHH XNK Nguyên liệu TOPLINEGCN 288 QĐ 266 Topline 44445GCN 288 Topline 44445GCN 288 Topline 44445 PT
Công ty Cổ phần UVGCN 291 QĐ 272 UV 44143GCN 291 UV 44143GCN 291 UV 44143 PT
Công ty TNHH XNK Ngọc Gia PhátQĐ 267 ĐCND QĐ 3545 và 251 Ngọc Gia Phát  
Công ty TNHH TM XNK Mỹ BìnhGCN 287 QĐ 265 Mỹ Bình 44161GCN 287 Mỹ Bình 44161GCN 287 Mỹ Bình 44161 PT
Công ty TNHH XNK Nguyên liệu TOPLINEGCN 288 QĐ 266 Topline 44445GCN 288 Topline 44445GCN 288 Topline 44445 PT
Công ty TNHH De Heus - Chi nhánh Sông Mây (Premix)GCN 219 QĐ 252 De Heus – CN Sông Mây (Premix) 44276GCN 219 De Heus – CN Sông Mây (Premix) 44276GCN 219 De Heus – CN Sông Mây (Premix) 44276 PT
Công ty TNHH Virbac Việt NamGCN 259 QĐ 254 Virbac Việt Nam 44237GCN 259 Virbac Việt Nam 44237GCN 259 Virbac Việt Nam 44237 PT
Công ty TNHH I&V Bio Artemia Nauplii Center   
GCN 300 QĐ 430 IV Bio Center 44590GCN 300 IV Bio Center 44590GCN 300 IV Bio Center 44590 PT
GCN 300 I&V QĐ 294 Bio Artemia Nauplii Center 44590GCN 300 I&V Bio Artemia Nauplii Center 44590GCN 300 I&V Bio Artemia Nauplii Center 44590 PT
GCN 281 QĐ 253 I&V Bio Artemia Nauplii Center 44414GCN 281 I&V Bio Artemia Nauplii Center 44414GCN 281 I&V Bio Artemia Nauplii Center 44414 PT
Công ty Cổ phần Hóa Chất Á Châu   
GCN 372 QĐ 348 Á Châu 44760GCN 372 Á Châu 44760GCN 372 Á Châu 44760 PT
GCN 220 QĐ 248 Hóa Chất Á Châu 44356GCN 220 Hóa Chất Á Châu 44356GCN 220 Hóa Chất Á Châu 44356 PT
Công ty TNHH Ngũ Hành Phương ĐôngGCN 221-246 QĐ 245 Ngũ hành Phương Đông BNN 43949, 44263  
Công ty Cổ phần Thú y Megavet Việt NamQĐ 225 Megavet Việt Nam HD 88.2025 HQ 3K.0038  
Công ty Cổ phần AfarmGCN 264-267 QĐ 220 Công ty CP Afarm 43887GCN 264-267 Công ty CP Afarm 43887GCN 264-267 Công ty CP Afarm 43887 PT
Công ty Cổ phần NOVATECHGCN 253 QĐ 211 Novatech 42401GCN 253 Novatech 42401GCN 253 Novatech 42401 PT
Công ty CP Tập đoàn Dabaco Việt Nam   
GCN 401 QĐ 395 Dabaco 44240GCN 401 Dabaco 44240GCN 401 Dabaco 44240 PT
GCN 273 QĐ 239 Dabaco Việt Nam 44113GCN 273 Dabaco Việt Nam 44113GCN 273 Dabaco Việt Nam 44113 PT
GCN 189 QĐ 195 Dabaco Việt Nam BNN43706GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706GCN 189 Dabaco Việt Nam BNN43706 PT
Công ty TNHH Laksana   
GCN 424-427 QĐ 420 Laksana 44388GCN 424-427 Laksana 44388 
GCN 168 QĐ 181 Laksana 43398GCN 168 Laksana 43398GCN 168 Laksana 43398 PT
Công ty TNHH Nam Hoa Hưng Yên   
GCN 343 QĐ 368 Nam Hoa Hưng Yên 344396GCN 343 Nam Hoa Hưng Yên 344396GCN 343 Nam Hoa Hưng Yên 344396 PT
GCN 297-298 QĐ 295 Nam Hoa Hưng Yên 44246, 43735GCN 297-298 Nam Hoa Hưng Yên 44246, 43735GCN 297-298 Nam Hoa Hưng Yên 44246, 43735 PT
GCN 195-196 QĐ 176 Nam Hoa Hưng Yên 43410GCN 195-196 Nam Hoa Hưng Yên 43410 DG 
Công ty TNHH thương mại dịch vụ nông nghiệp BiofarmGCN 169-170 QĐ 172 Biofarm 43660, 43704GCN 169-170 Biofarm 43660, 43704 DG 
Công ty TNHH Thái Bình GiaGCN 150 QĐ 140 Thái Bình Gia 43696GCN 150 Thái Bình Gia 43696 DG 
Công ty TNHH Dinh dưỡng GofeedQĐ 358 BS GCN HQPM.26.00589 Gofeed 
QĐ 159 ĐCQĐ 173.QĐ-TTKN-HQ Công ty TNHH dinh dưỡng Gofeed 
Công ty TNHH Mixscience Asia   
GCN 167 QĐ 320 Mixscience Asia 43318GCN 167 Mixscience Asia 43318GCN 167 Mixscience Asia 43318 PT
GCN 164-166 QĐ 147 Mixscience Asia 43318GCN 164-166 Mixscience Asia 43318 DG 
Công ty TNHH Khai NhậtQĐ 146 ĐCQD 168 Khai Nhat  
Công ty TNHH Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp   
GCN 430 QĐ 429 Emivet 42072GCN 430 Emivet 42072 
QĐ 144 ĐCPVCN tại QĐ 3679 của Emivest Feedmill (TG) Việt Nam - CN Đồng Tháp 
Công ty TNHH Hóa chất Thành PhươngGCN 163 QĐ 148 Thành Phương 43724GCN 163 Thành Phương 43724 DG 
Công ty TNHH Tân Sao Á   
GCN 381 QĐ 386 Tân Sao Á 44247GCN 381 Tân Sao Á 44247GCN 381 Tân Sao Á 44247 PT
GCN 261-263 QĐ 214 Tân Sao Á 43190, 43173, 43629GCN 261-263 Tân Sao Á 43190, 43173, 43629GCN 261-263 Tân Sao Á 43190, 43173, 43629 PT
GCN 155-157 qđ 145 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187GCN 155-157 Tân Sao Á 43438, 43605, 43187 DG 
Công ty TNHH DV Tư vấn và TM Tiến NôngGCN 148-149 QĐ 136 Tiến Nông 43564GCN 148-149 Tiến Nông 43564 DG 
Công ty Cổ phần Unagi Việt Nam FarmGCN 147 QĐ 135 Unagi Vietnam Farm 43659GCN 147 Unagi Vietnam Farm 43659 DG 
Công ty TNHH AMP Việt NamGCN 151 QĐ 134 AMP Việt Nam 43575GCN 151 AMP Việt Nam 43575 DG 
Công ty TNHH Hóa chất NanoGCN 079-080 QĐ 127 Nano 43084, 43249GCN 079-080 Nano 43084, 43249 DG 
Công ty TNHH Nông Nghiệp Anh Tuấn Việt NamGCN 116-126 QĐ 112 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833

GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833

GCN 116-126 Anh Tuấn Việt Nam 42921, 42923, 42661, 42929, 4266, 42617, 42603, 42684, 42695, 42820, 42833 PT

 

Công ty TNHH Dinh dưỡng Thiết yếu An Thịnh Phát   
GCN 418 QĐ 410 An Thịnh Phát 44766GCN 418 An Thịnh Phát 44766GCN 418 An Thịnh Phát 44766 PT
GCN 353 QĐ 366 An Thịnh Phát 44256GCN 353 An Thịnh Phát 44256GCN 353 An Thịnh Phát 44256 PT
GCN 354 QĐ 365 An Thịnh Phát 44741GCN 354 An Thịnh Phát 44741GCN 354 An Thịnh Phát 44741 PT
GCN 350 QĐ 341 An Thịnh Phát 44459GCN 350 An Thịnh Phát 44459GCN 350 An Thịnh Phát 44459 PT
GCN 351 QĐ 340 An Thịnh Phát 44617GCN 351 An Thịnh Phát 44617GCN 351 An Thịnh Phát 44617 PT
GCN 352 QĐ 339 An Thịnh Phát 44447GCN 352 An Thịnh Phát 44447GCN 352 An Thịnh Phát 44447 PT
GCN 289 QĐ 264 An Thịnh Phát 44271GCN 289 An Thịnh Phát 44271GCN 289 An Thịnh Phát 44271 PT
GCN 258 QĐ 218 An Thịnh Phát 43015GCN 258 An Thịnh Phát 43015GCN 258 An Thịnh Phát 43015 PT
GCN 257 QĐ 217 An Thịnh Phát 44044GCN 257 An Thịnh Phát 44044GCN 257 An Thịnh Phát 44044 PT
GCN 144 QĐ 125 An Thịnh Phát 42940GCN 144 An Thịnh Phát 42940 DG 
GCN 143 QĐ 124 An Thịnh Phát 43802GCN 143 An Thịnh Phát 43802 DG 
GCN 412 QĐ 123 An Thịnh Phát 43848GCN 412 An Thịnh Phát 43848 DG 
GCN 141 QĐ 122 An Thịnh Phát 43655GCN 141 An Thịnh Phát 43655 DG 
GCN 128 QĐ 118 An Thịnh Phát 43461GCN 128 An Thịnh Phát 43461 DG 
GCN 130 QĐ 117 An Thịnh Phát 43698GCN 130 An Thịnh Phát 43698 DG 
Công ty CP Thương mại Victa   
GCN 308 QĐ 362 Victa 43152GCN 308 Victa 43152GCN 308 Victa 43152 PR
GCN 188 QĐ 194 Victa BNN44221GCN 188 Victa BNN44221GCN 188 Victa BNN44221 PT
GCN 081 QĐ 109 Victa 43816GCN 081 Victa 43816 DG 
Công ty TNHH Rừng Biển   
GCN 302-303 QĐ 292 Rừng Biển 44604, 44534GCN 302-303 Rừng Biển 44604, 44534GCN 302-303 Rừng Biển 44604, 44534 PT
GCN 131 QĐ 108 RỪNG BIỂN BNN43701GCN 131 RỪNG BIỂN BNN43701 DG 
Công ty TNHH Quốc tế Gold Herd Việt Nam   
GCN 344 QĐ 390 Gold Herd Việt Nam 44579GCN 344 Gold Herd Việt Nam 44579GCN 344 Gold Herd Việt Nam 44579 PT
GCN 382 QĐ 352 Gold Herd Việt Nam 44481GCN 382 Gold Herd Việt Nam 44481GCN 382 Gold Herd Việt Nam 44481 PT
GCN 292 QĐ 282 Gold Herd Việt Nam 44385GCN 292 Gold Herd Việt Nam 44385GCN 292 Gold Herd Việt Nam 44385 PT
GCN 190-191 QĐ 171 Gold Herd Việt Nam 43771GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771GCN 190-191 Gold Herd Việt Nam 43771 PT
GCN 132 QĐ 106 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602GCN 132 GOLD HERD VIỆT NAM - BNN43602 DG 
Công ty TNHH Phú Tài An Phát   
GCN 200 QĐ 186 Phú Tài An Phát 43820GCN 200 Phú Tài An Phát 43820GCN 200 Phú Tài An Phát 43820 PT
GCN 127 QĐ 103 Phú Tài An Phát (BNN43401)GCN 127 Phú Tài An Phát (BNN43401) DG 
Công ty TNHH LamimexGCN 095 QĐ 99 LAMIMEX BNN 43740GCN 095 LAMIMEX BNN 43740 DG 
Công ty TNHH TM DV Tín Mỹ An   
GCN 250-251 QĐ 273 Tín Mỹ An 43608, 44031GCN 250-251 Tín Mỹ An 43608, 44031

GCN 250-251 Tín Mỹ An 43608, 44031 PT

GCN 250-251 Tín Mỹ An 43608, 44031 PT2

GCN 082-090 QĐ 129 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134GCN 082-090 Tín Mỹ An 43799, 42934, 43134 DG 
GCN 061 QĐ 94 Tín Mỹ An BNN43437GCN 061 Tín Mỹ An BNN43437 DG 
Công ty TNHH PVS Việt NamGCN 104-110 QĐ 81 PVS BNN43598GCN 104-110 PVS BNN43598 DG 
Công ty TNHH Archer Daniels Midland VN   
   

GCN 366 QĐ 346 ADM 43613

QĐ 407 ĐCQĐ 346 5.2.26 Archer Daniels Midland VN

GCN 366 ADM 43613 
GCN 92 QĐ 82 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076GCN 92 Archer Daniels Midland VN, BNN 42076 DG 
Công ty TNHH Sản phẩm Thương mại Hàng Hải   
GCN 398 QĐ 389 Hàng Hải 43186GCN 398 Hàng Hải 43186GCN 398 Hàng Hải 43186 PT
GCN 369 QĐ 361 Hàng Hải 42579GCN 369 Hàng Hải 42579GCN 369 Hàng Hải 42579 PT
GCN 370 QĐ 360 Hàng Hải 43146GCN 370 Hàng Hải 43146GCN 370 Hàng Hải 43146 PT
GCN 368 QĐ 345 Hàng Hải 42544GCN 368 Hàng Hải 42544GCN 368 Hàng Hải 42544 PT
GCN 102 QĐ 73 Hang Hai BNN41045GCN 102 Hang Hai BNN41045 DG 
GCN 103 QĐ 72 Hang Hai BNN41721GCN 103 Hang Hai BNN41721 DG 
Công ty TNHH Thương mại Cung ứng Quốc tế   
GCN 215 QĐ 367 Cung ứng Quốc tế BNN 43973GCN 215 Cung ứng Quốc tế BNN 43973GCN 215 Cung ứng Quốc tế BNN 43973 PT
GCN 213-214 QĐ 289 Cung ứng Quốc tế BNN 43973GCN 213-214 Cung ứng Quốc tế BNN 43973

GCN 213-214 Cung ứng Quốc tế BNN 43973 PT

GCN 213-214 Cung ứng Quốc tế BNN 43973 PT2

GCN 91 QĐ 63 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159GCN 91 Cung Ứng Quốc Tế, BNN 42159 DG 
Công ty TNHH GIFA   
GCN 396 QĐ 384 Gifa 43411GCN 396 Gifa 43411GCN 396 Gifa 43411 PT
GCN 367, 371 QĐ 370 Gifa 41486, 42030GCN 367, 371 Gifa 41486, 42030GCN 367, 371 Gifa 41486, 42030 PT
GCN 100 QĐ 64 Gifa BNN43416GCN 100 Gifa BNN43416 DG 
GCN 098 QĐ 62 Gifa BNN42529GCN 098 Gifa BNN42529 DG 
GCN 099 QĐ 61 Gifa BNN43222GCN 099 Gifa BNN43222 DG 
Công ty TNHH Công nghệ sinh học VLAND TP Hồ Chí MinhTB 23 Cty Vland GSL1 DG  
Công ty TNHH Uni-President Việt Nam   
TB 126 DTCN Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 HQ 3K.0043TB 126 DTCN Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 HQ 3K.0043 PT dg
QĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 DGQĐ 83 GCN 3K.0043, 0057(MR) Uni-President Việt Nam HĐ 28.2025 PT DG
Công ty TNHH Uni-President Việt Nam tại Quảng NamGCN 070 QĐ 60 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397GCN 070 Uni-President Việt Nam tại Quảng Nam 42397 DG 
Công ty CP Greenfeed Việt NamGCN 022-023 QĐ 59 Greenfeed Việt Nam 43777GCN 022-023 Greenfeed Việt Nam 43777 DG 
Công ty TNHH G.K Việt Nam   
GCN 310,359 QĐ 354 G.K Việt Nam 44740, 44458GCN 310,359 G.K Việt Nam 44740, 44458GCN 310, 359 G.K Việt Nam 44740, 44458 PTDG
GCN 355 QĐ 347 GK 43927GCN 355 GK 43927GCN 355 GK 43927 PT
GCN 290 QĐ 274 G.K Việt Nam 44357GCN 290 G.K Việt Nam 44357GCN 290 G.K Việt Nam 44357 PT
GCN 159 QĐ 183 G.K Việt Nam 43346GCN 159 G.K Việt Nam 43346GCN 159 G.K Việt Nam 43346 PT
GCN 162 QĐ 170 G.K Việt Nam 43241GCN 162 G.K Việt Nam 43241 DG 
GCN 066-067 QĐ 128 G.K Việt Nam 44034, 43258GCN 066-067 G.K Việt Nam 44034, 43258 DG 
GCN 041 QĐ 96 G.K Việt Nam 42894GCN 041 G.K Việt Nam 42894 DG 
GCN 18-19 QĐ 58 G.K Việt Nam 42900, 43166GCN 18-19 G.K Việt Nam 42900, 43166 DG 
Công ty TNHH Pilmico Việt Nam   
GCN 312 QĐ 291 Pilmico Việt Nam 44387GCN 312 Pilmico Việt Nam 44387GCN 312 Pilmico Việt Nam 44387 PT
GCN 096 QĐ 164 Pilmico Việt Nam BNN 43573GCN 096 Pilmico Việt Nam BNN 43573 DG 
GCN 013-015 QĐ 54 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200GCN 013-015 Pilmico Việt Nam BNN 43418, 43200 DG 
Công ty TNHH Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam   
GCN 384 QĐ 385 Hằng Cơ 44632GCN 384 Hằng Cơ 44632GCN 384 Hằng Cơ 44632 PT
GCN 336 QĐ 322 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 44315GCN 336 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 44315GCN 336 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 44315 PT
GCN 199 QĐ 226 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797-1GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 PT-1
GCN 198 QĐ 188 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825GCN 198 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43825 PT
GCN 199 QĐ 187 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797GCN 199 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 43797 PT
GCN 062 QĐ 57 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461GCN 062 Hằng Cơ Vĩ Nghiệp Việt Nam 42461 DG 
Công ty TNHH DSM Nutritional Producst Việt NamGCN 016-017 QĐ 56 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185GCN 016-017 DSM Nutritional Products Việt Nam 43185 DG 
Công ty TNHH MTV Provimi   
GCN 179-187 QĐ 167 Provimi BNN 43882, 43883, 43791, 43904  
GCN 171-178 QĐ 162 Provimi BNN 42882

GCN 171-178 Provimi BNN 42882

GCN 171-178 Provimi BNN 42882 PT DG

 

GCN 111-114 QĐ 84 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340GCN 111-114 Provimi BNN42584, 43197, 43184, 43340 DG 
GCN 075-78 QĐ 39 Provimi BNN43507, 43306GCN 075-78 Provimi BNN43507, 43306 DG 
Công ty TNHH Bách ThịnhGCN 3503-3505 QĐ 2344 Bách Thịnh, BNN38741GCN 3503-3505 Bách Thịnh, BNN38741 DG 
Công ty CP Nguyên liệu Mê Kông   
GCN 311, 294 QĐ 363 Mê Kông 44140, 43718GCN 311, 294 Mê Kông 44140, 43718GCN 311, 294 Mê Kông 44140, 43718 PT DG
GCN 101 QĐ 169 Mê Kông BNN 42830GCN 101 Mê Kông BNN 42830 DG 
GCN 026-027 QĐ 95 Mê Kông BNN 43303, 43664GCN 026-027 Mê Kông BNN 43303, 43664 DG 
GCN 073 QĐ 38 Mê Kông 43708GCN 073 Mê Kông 43708 DG 
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu WMW   
GCN 192-194 QĐ 175 WMW 43343

GCN 192-194 WMW 43343

GCN 192-194 WMW 43343 PT

 

GCN 071-72 QĐ 30 WMW BNN43074GCN 071-72 WMW BNN43074 DG 
Công ty TNHH Dinh dưỡng Việt   
GCN 217 QĐ 228 Dinh Dưỡng Việt BNN 44073GCN 217 Dinh Dưỡng Việt BNN 44073GCN 217 Dinh Dưỡng Việt BNN 44073 PT
GCN 069 QĐ 29 Dinh Dưỡng Việt 43607GCN 069 Dinh Dưỡng Việt 43607 DG 
Công ty TNHH Quốc tế Kinh ĐôGCN 0029 QĐ 1 Kinh Do BNN43440GCN 0029 Kinh Do BNN43440 DG 
Công ty TNHH Thủy sản Toàn CầuGCN 031-037 QĐ 02 thủy sản Toàn Cầu 42779GCN 031-037 thủy sản Toàn Cầu 42779 DG 
Công ty CP Việt - Pháp Sản xuất thức ăn gia súc - Chi nhánh Proconco Cần Thơ   
GCN 283 QĐ 269 Việt - Pháp SXTAGS- CN Proconco Cần Thơ 44316GCN 283 Việt - Pháp SXTAGS- CN Proconco Cần Thơ 44316GCN 283 Việt - Pháp SXTAGS- CN Proconco Cần Thơ 44316 PT
GCN 042 QĐ 04 Viet Phap BNN43570GCN 042 Viet Phap BNN43570 DG 
Công ty TNHH De Heus   
GCN 400 QĐ 394 De Hues 44871GCN 400 De Hues 44871GCN 400 De Hues 44871 PT
GCN 282 QĐ 259 De Heus 44317GCN 282 De Heus 44317GCN 282 De Heus 44317 PT
GCN 094 QĐ 158 De Heus 43556GCN 094 De Heus 43556 DG 
GCN 043 QĐ 05 De Hues BNN43479GCN 043 De Hues BNN43479 DG 
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Ecofeed   
GCN 356-358 QĐ 351 Ecofeed 44811, 44574GCN 356-358 Ecofeed 44811, 44574GCN 356-358 Ecofeed 44811, 44574 PT
GCN 284-285 QĐ 268 Ecofeed 43679GCN 284-285 Ecofeed 43679GCN 284-285 Ecofeed 43679 PT
GCN 010-012 QĐ 06 Ecofeed BNN43429, 43430GCN 010-012 Ecofeed BNN43429, 43430 DG 
Công ty TNHH TM DV SX Ngọc Trai   
GCN 337-342 QĐ 372 Ngọc Trai BNN 44354  
GCN 360-365 QĐ 349 Ngọc trai 44118GCN 360-365 Ngọc trai 44118GCN 360-365 Ngọc trai 44118 PT
GCN 201-212 QĐ 192 Ngọc Trai 43357  
GCN Ngoc 045-56 QĐ 07 Trai BNN42673, 42691GCN 045-56 Ngoc Trai BNN42673, 42691 DG 
Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Golden Farm - Chi nhánh Đồng Nai   
GCN 134 QĐ 139 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572GCN 134 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43572 DG 
GCN 133 QĐ 107 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404GCN 133 Golden Farm - CN Đồng Nai BNN43404 dg 
GCN 028 QĐ 8 Golden Farm BNN43177GCN 028 Golden Farm BNN43177 DG 
Công ty TNHH BASF Việt Nam   
GCN 346 QĐ 413 BASF VIỆT NAM 44941GCN 346 BASF VIỆT NAM 44941GCN 346 BASF VIỆT NAM 44941 PT
GCN 218 QĐ 249 BASF VIỆT NAM 44337GCN 218 BASF VIỆT NAM 44337GCN 218 BASF VIỆT NAM 44337 PT
GCN 135 QĐ 182 BASF VIỆT NAM 44215GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215GCN 135 BASF VIỆT NAM 44215 PT
GCN 006-007 QĐ 9 BASF VIỆT NAM 43487, 43510GCN 006-007 BASF VIỆT NAM 43487, 43510 DG 
Công ty TNHH V-Group Việt Nam   
GCN 274 QĐ 359 V Group 44321GCN 274 V Group 44321GCN 274 V Group 44321 PT
GCN 309 QĐ 343 V-Group Việt Nam 44655GCN 309 V-Group Việt Nam 44655GCN 309 V-Group Việt Nam 44655 PT
GCN 065 QĐ 100 V-Group Việt Nam 43578GCN 065 V-Group Việt Nam 43578 DG 
GCN 063 QĐ 33 V-Group Việt Nam 43432GCN 063 V-Group Việt Nam 43432 DG 
GCN 058 QĐ 10 V-Group Việt Nam 43428GCN 058 V-Group Việt Nam 43428 DG 
Công ty TNHH MTV TM PT Nam Hoa   
GCN 275-280 QĐ 247 Nam Hoa 42927, 43810, 43824, 44171  
GCN 084-089 QĐ 77 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671GCN 084-089 Nam Hoa 42550, 42860, 43041, 43376, 43399, 43671 DG 
GCN 044 QĐ 11 Nam Hoa 43216GCN 044 Nam Hoa 43216 DG 
Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam – Chi nhánh SX KD Thức ăn Thủy sản   
GCN 136-140 QĐ 130 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424  
GCN 136-140 QĐ 130 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424GCN 136-140 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 43269, 43651, 43274, 43424 DG 
GCN 004-005 QĐ 20 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481GCN 004-005 C.P. Việt Nam - CN SXKD TATS 43003, 43481 DG 
GCN 001-003 QĐ 12 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519GCN 001-003 C.P. VN-CN SXKD TATS BNN 41371, 42873, 43519 DG 
Công ty Cổ phần MC FISH Việt Nam   
GCN 145-146 QĐ 184 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677GCN 145-146 MC FISH VietNam BNN 42663, 42677 PT DG
GCN 093 QĐ 160 MC FISH VietNam 43752GCN 093 MC FISH VietNam 43752 DG 
GCN 064 QĐ 111 MC FISH VietNam BNN 43674GCN 064 MC FISH VietNam BNN 43674 DG 
GCN 024-025 QĐ 93 MC FISH VietNam 43050, 43013GCN 024-025 MC FISH VietNam 43050, 43013 DG 
GCN 057 QĐ 18 MC FISH VietNam 42755GCN 057 MC FISH VietNam 42755 DG 
Công ty TNHH ORAIN CHEM   
GCN 378-379 QĐ 371 Orain chem 44702, 44708GCN 378-379 Orain chem 44702, 44708GCN 378-379 Orain chem 44702, 44708 PT
GCN 293 QĐ 281 Orain Chem 44384GCN 293 Orain Chem 44384GCN 293 Orain Chem 44384 PT
GCN 158 QĐ 193 Orain Chem 43597GCN 158 Orain Chem 43597GCN 158 Orain Chem 43597 PT
GCN 160-161 QĐ 165 Orain Chem 43843, 43219GCN 160-161 Orain Chem 43843, 43219 DG 
GCN 020-021 QĐ 55 Orain Chem 43609, 43599GCN 020-021 Orain Chem 43609, 43599 DG 
GCN 030 QĐ 26 Orain Chem 42745GCN 030 Orain Chem 42745 DG 
Công ty TNHH Cargill Việt Nam   
GCN 286 QĐ 258 Cargill Việt Nam 43894GCN 286 Cargill Việt Nam 43894GCN 286 Cargill Việt Nam 43894 PT
GCN 197 QĐ 208 Cargill Việt Nam 43893GCN 197 Cargill Việt Nam 43893GCN 197 Cargill Việt Nam 43893 PT
GCN 152-153 QĐ 143 Cargill Việt Nam 43635, 43780GCN 152-153 Cargill Việt Nam 43635, 43780 DG 
GCN 115 QĐ 85 Cargill BNN42228GCN 115 Cargill BNN42228 DG 
GCN 59-60 QĐ 41 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817GCN 59-60 Cargill Việt Nam, BNN 42816, 42817 DG 
GCN 008-009 QĐ 25 Cargill BNN43380, 43382GCN 008-009 Cargill BNN43380, 43382 DG 
Công ty TNHH TM XNK DV DL Phương NamGCN 068 QĐ 31 Phương Nam 43288GCN 068 Phương Nam 43288 DG 
Công ty TNHH Liên kết ASPGCN 038-039 QĐ 32 Liên Kết ASP 42941GCN 038-039 Liên Kết ASP 42941 DG 
    
3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin 3K - Văn hóa & kiến thức là giá trị - Giá trị lan tỏa niềm tin